Air Blast Tunnel Freezers (air blast freezer) là thiết bị cấp đông theo mẻ, hoạt động bằng cách tuần hoàn không khí lạnh cưỡng bức qua khối sản phẩm với vận tốc 3 đến 6 m/s (10 đến 20 ft/s) ở nhiệt độ buồng từ -35°C đến -45°C (-31°F đến -49°F). Cơ chế truyền nhiệt đối lưu cưỡng bức này rút ngắn thời gian cấp đông xuống còn 2 đến 6 giờ tùy khối lượng và loại sản phẩm, so với 12 đến 24 giờ của phương pháp đông tĩnh. Tân Long thiết kế và sản xuất hầm đông gió công nghiệp với năng suất từ 1 tấn đến 30 tấn/mẻ, sử dụng môi chất lạnh NH3 hoặc Freon (R404A, R507), phù hợp cho nhà máy chế biến thủy sản, thực phẩm, và gia cầm tại Việt Nam.
What is a wind tunnel?
Hầm đông gió là buồng cấp đông kín có cấu trúc insulation panel polyurethane (PU) dày 150 đến 200 mm (6 đến 8 inch), bên trong trang bị dàn lạnh trực tiếp và hệ thống quạt gió công suất cao. Sản phẩm được xếp trên xe goòng inox 304 và đẩy vào hầm theo từng mẻ; quạt đẩy không khí lạnh tuần hoàn liên tục qua các khe hở giữa khay hàng để truyền nhiệt đồng đều. Khi nhiệt độ tâm sản phẩm đạt -18°C (-0.4°F), mẻ hàng được đưa ra và mẻ mới được nạp vào.
Điểm phân biệt hầm đông gió với air freezer là kích thước vận hành. Tủ đông gió thường xử lý 500 kg đến 2 tấn/mẻ và chiếm diện tích dưới 20 m² (215 ft²). Hầm đông gió xử lý 2 tấn đến 30 tấn/mẻ, chiều dài buồng từ 6 m đến 20 m (20 ft đến 65 ft), phù hợp với dây chuyền sản xuất có năng suất từ 10 tấn/ngày trở lên.
Đây là lựa chọn ưu tiên trong các dự án cold storage design quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu sản xuất của các nhà máy có công suất từ 10 tấn/ngày trở lên. Tại Việt Nam, Tan Long tự hào là đơn vị dẫn đầu trong tư vấn và lắp đặt hệ thống hầm đông đạt chuẩn quốc tế, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành và nâng cao chất lượng nông thủy sản xuất khẩu.

Cấu tạo hầm đông gió gồm những bộ phận nào?
Hầm đông gió công nghiệp gồm 5 hệ thống cấu thành, mỗi hệ thống đảm nhận một vai trò kỹ thuật riêng biệt.
| Bộ phận | Specifications | Function |
|---|---|---|
| Panel cách nhiệt PU | Dày 150 đến 200 mm, mật độ 40 kg/m³ (2.5 lb/ft³) | Giữ nhiệt độ buồng ổn định, ngăn tổn thất lạnh |
| Dàn lạnh trực tiếp (DX) | Ống đồng hoặc nhôm, cánh nhôm bước 6 đến 8 mm | Hấp thụ nhiệt từ không khí trong buồng |
| Quạt gió hướng trục | Lưu lượng 5.000 đến 30.000 m³/h (3.000 đến 18.000 CFM) mỗi quạt | Tạo dòng không khí lạnh cưỡng bức qua sản phẩm |
| Xe goòng inox 304 | Chịu tải 300 đến 600 kg/xe, lưới khay đục lỗ 40% | Chứa và định vị sản phẩm để gió thổi đồng đều |
| Hệ thống xả băng | Điện trở hoặc gas nóng (hot gas), chu kỳ 8 đến 12 giờ | Loại bỏ băng bám trên dàn lạnh, duy trì hiệu suất |
| PLC control cabinet | Màn hình HMI, cảm biến nhiệt độ Pt100 | Tự động hóa chu trình cấp đông và báo động sự cố |
Cửa hầm đông gió sử dụng cửa trượt cách nhiệt hoặc cửa bản lề với gioăng silicon chịu nhiệt âm, đảm bảo kín khít khi nhiệt độ buồng xuống -45°C. Tân Long cung cấp cửa kho lạnh T-Light tích hợp cùng hệ thống hầm, đạt tiêu chuẩn HACCP.
Operating principle of a blast freezer
System wind tunnel vận hành dựa trên cơ chế cấp đông theo mẻ (batch freezing), đảm bảo quy trình kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt thông qua 4 giai đoạn kỹ thuật cốt lõi:
- Giai đoạn 1: Nạp hàng và sắp xếp: Các xe goòng chứa sản phẩm tươi (nhiệt độ đầu vào từ 0°C đến 15°C, tức 32°F đến 59°F) được đưa vào wind tunnel trên hệ thống ray dẫn vững chắc. Để đảm bảo hiệu suất truyền nhiệt tối ưu, sản phẩm được xếp đều với khoảng cách giữa các khay tối thiểu 20mm, tạo điều kiện cho dòng khí lạnh lưu thông xuyên suốt.
- Giai đoạn 2: Cấp đông bằng đối lưu cưỡng bức: Đây là giai đoạn quan trọng nhất trong nguyên lý của wind tunnel. Hệ thống quạt gió công suất lớn sẽ đẩy luồng không khí lạnh tuần hoàn qua industrial refrigeration và thổi trực tiếp qua khối hàng theo phương ngang hoặc dọc tùy thiết kế. Nhiệt độ buồng được duy trì ổn định từ -35°C đến -40°C (-31°F đến -40°F). Vận tốc gió đạt 3 – 5 m/s tạo ra hệ số truyền nhiệt đối lưu cực cao (20 đến 40 W/m²K), giúp tốc độ làm lạnh nhanh gấp 4 – 8 lần so với các phương pháp cấp đông tĩnh thông thường.
- Giai đoạn 3: Kiểm soát nhiệt độ tâm sản phẩm: Để đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của HACCP trong chế biến thực phẩm, hệ thống sử dụng đầu dò Pt100 cắm trực tiếp vào tâm sản phẩm. Khi nhiệt độ tâm đạt ngưỡng -18°C (0°F), bộ điều khiển PLC electrical cabinet sẽ phát tín hiệu thông báo kết thúc chu kỳ cấp đông một cách chính xác.
- Giai đoạn 4: Xả băng và xuất hàng: Sau mỗi mẻ, hệ thống xả băng bằng gas nóng sẽ tự động kích hoạt trong khoảng 20 – 30 phút. Quá trình này giúp loại bỏ hoàn toàn lớp tuyết bám trên cánh tản nhiệt của dàn lạnh, khôi phục hiệu suất trao đổi nhiệt cho mẻ hàng tiếp theo. Việc duy trì xả băng đúng quy trình cũng giúp kéo dài tuổi thọ cho refrigeration compressor – “trái tim” của toàn bộ hệ thống.
Thông số kỹ thuật hầm đông gió Tân Long
Tân Long cung cấp hầm đông gió theo 3 dải năng suất chính, phù hợp với quy mô nhà máy từ vừa đến lớn.
| Parameter | Dải nhỏ | Dải trung | Dải lớn |
|---|---|---|---|
| Năng suất mẻ | 1 đến 5 tấn | 5 đến 15 tấn | 15 đến 30 tấn |
| Nhiệt độ buồng | -35°C đến -40°C (-31°F đến -40°F) | -35°C đến -40°C | -40°C đến -45°C (-40°F đến -49°F) |
| Freezing time | 3 đến 4 giờ (cá fillet dày 50 mm) | 4 đến 6 giờ | 5 đến 8 giờ |
| Refrigerant | NH3 hoặc R404A | NH3 hoặc R507 | NH3 |
| Cooling capacity | 30 đến 80 kW | 80 đến 200 kW | 200 đến 400 kW |
| Kích thước buồng (D×R×C) | 6 đến 8 m × 3 đến 4 m × 3 m | 10 đến 14 m × 4 đến 5 m × 3,5 m | 16 đến 20 m × 5 đến 6 m × 4 m |
| Số xe goòng | 4 đến 8 xe | 8 đến 20 xe | 20 đến 40 xe |
| Standard | HACCP, ISO 22000 | HACCP, ISO 22000 | HACCP, ISO 22000 |
Môi chất NH3 (amoniac, R717) cho hiệu suất năng lượng cao hơn R404A khoảng 15 đến 20% nhưng yêu cầu phòng máy riêng biệt và hệ thống phát hiện rò rỉ theo TCVN 6739. Tân Long tư vấn lựa chọn môi chất dựa trên quy mô nhà máy và quy định an toàn tại địa phương.
Hầm đông gió phù hợp với ngành nào?
Hầm đông gió phục vụ chủ yếu 4 nhóm ngành chế biến thực phẩm tại Việt Nam:
- Thủy sản chế biến là ứng dụng phổ biến nhất. Cá tra, tôm, mực, cá ngừ sau khi cắt fillet hoặc phân cỡ cần cấp đông nhanh để bảo toàn cấu trúc tế bào và giá trị xuất khẩu. Hầm đông gió đông kết trung tâm sản phẩm dày 50 mm (2 inch) trong 3 đến 4 giờ, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của thị trường EU và Nhật Bản. Công ty TNHH Frescol Tuna Việt Nam (Nghệ An) lắp đặt 06 bộ hầm đông gió Tân Long trong hệ thống lạnh NH3 tổng kho 12.000 tấn.
- Thực phẩm chế biến sẵn bao gồm bánh bao, há cảo, nem, chả giò, và các sản phẩm IQF tái đông. Hầm đông gió đông kết nhanh lớp vỏ sản phẩm trong 30 đến 60 phút đầu, ngăn tinh thể băng lớn hình thành bên trong, duy trì độ giòn và cấu trúc sau rã đông.
- Gia cầm và thịt đỏ yêu cầu cấp đông toàn bộ thân thịt hoặc từng phần cắt. Thời gian cấp đông gà nguyên con (1,5 kg đến 2 kg, tức 3.3 lb đến 4.4 lb) đạt 4 đến 6 giờ trong hầm đông gió -40°C, so với 18 đến 24 giờ trong kho lạnh thông thường.
- Hải sản nguyên con như tôm hùm, cua, ghẹ cần cấp đông ở nhiệt độ -45°C (-49°F) để duy trì màu sắc tự nhiên và ức chế enzyme gây hư hỏng. Hầm đông gió nhiệt độ thấp của Tân Long đáp ứng yêu cầu này mà băng chuyền IQF thông thường không thể thực hiện với sản phẩm kích thước lớn, bất đều.
Hầm đông gió khác gì so với băng chuyền IQF?
Hầm đông gió và băng chuyền IQF đều dùng không khí lạnh cưỡng bức để cấp đông, nhưng phục vụ hai nhu cầu sản xuất khác nhau về cơ bản.
| Criteria | Air Blast Tunnel Freezers | IQF conveyor |
|---|---|---|
| Chế độ vận hành | Theo mẻ (batch) | Liên tục (continuous) |
| Phù hợp với | Sản phẩm đa dạng kích thước, chế biến nhiều loại | Sản phẩm đồng đều kích thước, sản lượng lớn |
| Năng suất điển hình | 1 đến 30 tấn/mẻ, 2 đến 4 mẻ/ngày | 0.5 đến 5 tấn/giờ liên tục |
| Freezing time | 2 đến 8 giờ/mẻ | 8 đến 40 phút/sản phẩm |
| Đầu tư ban đầu | Thấp đến trung bình | High |
| Linh hoạt sản phẩm | Cao: cá nguyên con, thân thịt lớn, sản phẩm đóng gói | Thấp: giới hạn ở sản phẩm rời nhỏ |
| Hao hụt nước (drip loss) | 1 đến 3% | Dưới 1% (IQF từng cá thể) |
Nhà máy chế biến dưới 30 tấn/ngày thường chọn hầm đông gió vì tính linh hoạt và chi phí đầu tư thấp hơn 40 đến 60% so với hệ thống IQF cùng công suất. Nhà máy trên 50 tấn/ngày với sản phẩm đồng đều thường kết hợp cả hai: IQF cho sản phẩm chính và hầm đông gió cho sản phẩm phụ hoặc đơn hàng đặc biệt.
Tại sao nên lựa chọn hầm đông gió tại Tân Long?
Việc lựa chọn một đơn vị thi công hệ thống cấp đông uy tín là yếu tố quyết định đến chất lượng nông thủy sản và hiệu quả kinh tế lâu dài của doanh nghiệp. Tan Long tự hào là đơn vị trực tiếp thiết kế và sản xuất wind tunnel tại nhà máy quy mô đặt tại Lô MM3-2, KCN Đức Hòa 1, Long An. Với kinh nghiệm tích lũy từ năm 2005 và hơn 100 bộ hầm đã được lắp đặt thành công trên toàn quốc, chúng tôi mang đến giải pháp kiểm soát toàn diện mà các đơn vị thương mại đơn thuần khó có thể đáp ứng. Sự khác biệt của wind tunnel Tân Long nằm ở khả năng làm chủ công nghệ và sự am hiểu sâu sắc đặc thù vận hành tại thị trường Việt Nam:
- Tích hợp hệ thống đồng bộ và tối ưu: Không dừng lại ở việc cung cấp thiết bị rời rạc, Tân Long mang đến giải pháp trọn gói từ khâu tư vấn đến vận hành. Hệ thống bao gồm refrigeration compressor trục vít công suất lớn, dàn ngưng bay hơi, industrial refrigeration hiệu suất cao cho đến hệ thống PLC control cabinet hiện đại. Việc đơn vị thiết kế cũng chính là đơn vị trực tiếp thi công và bảo trì giúp loại bỏ hoàn toàn các rủi ro về xung đột thiết bị, đảm bảo toàn bộ dây chuyền hoạt động nhịp nhàng và ổn định nhất.
- Thiết kế chuyên biệt cho khí hậu nhiệt đới: Đặc thù thời tiết tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực miền Nam với nhiệt độ mùa khô dao động từ $38^{\circ}C$ arrive $40^{\circ}C$, luôn là bài toán khó cho các hệ thống lạnh nhập khẩu nguyên chiếc. Tân Long giải quyết vấn đề này bằng cách tính toán tải nhiệt thực tế và lựa chọn công suất máy nén dư từ 15 – 20% so với thiết kế lý thuyết. Cách tiếp cận này giúp wind tunnel luôn đạt được nhiệt độ âm sâu cần thiết ngay cả trong những ngày nắng nóng cực điểm, bảo vệ chất lượng sản phẩm trong cold storage một cách tuyệt đối.
- Cam kết hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ siêu tốc: Chúng tôi thấu hiểu rằng bất kỳ sự cố dừng máy nào cũng gây thiệt hại lớn cho dây chuyền chế biến thực phẩm. Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp của Tân Long cam kết có mặt trong vòng 4 – 8 giờ tại TP.HCM và các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long để xử lý sự cố. Nhờ lợi thế chủ động sản xuất, các linh kiện và phụ tùng thay thế luôn được dự phòng sẵn tại kho Long An, cho phép rút ngắn thời gian sửa chữa xuống dưới 24 giờ.
Với năng lực thi công thực tế và nền tảng kỹ thuật vững chắc, Tân Long không chỉ cung cấp thiết bị mà còn là đối tác chiến lược trong các dự án cold storage design công nghiệp lớn, giúp doanh nghiệp an tâm nâng cao năng lực sản xuất và giá trị xuất khẩu sản phẩm.

Quy trình lắp đặt hầm đông gió của Tân Long
Tân Long thực hiện lắp đặt theo quy trình 5 bước chuẩn, từ khảo sát đến nghiệm thu vận hành.
- Bước 1: Khảo sát và thiết kế (1 đến 2 tuần): Kỹ sư Tân Long đến nhà máy khảo sát mặt bằng, năng suất yêu cầu, và loại sản phẩm. Bản vẽ kỹ thuật AutoCAD và bảng tính tải nhiệt được lập và trình khách hàng phê duyệt trước khi sản xuất.
- Bước 2: Sản xuất thiết bị (3 đến 6 tuần): Panel PU, khung thép không gỉ, dàn lạnh và xe goòng được gia công tại nhà máy Tân Long theo bản vẽ đã duyệt. Hầm đông gió được lắp thử (dry run) tại xưởng trước khi xuất xưởng.
- Bước 3: Lắp đặt tại công trường (1 đến 3 tuần): Tổ lắp đặt Tân Long thi công lắp panel, hàn đường ống, đấu nối điện và lắp hệ thống điều khiển PLC theo đúng bản vẽ thiết kế.
- Bước 4: Nạp gas và hiệu chỉnh (2 đến 5 ngày): Hệ thống được nạp môi chất, kiểm tra rò rỉ bằng máy dò điện tử, chạy thử không tải đến nhiệt độ thiết kế.
- Bước 5: Nghiệm thu và đào tạo vận hành (1 đến 2 ngày): Chạy thử có tải với sản phẩm thực tế, đo thời gian cấp đông và nhiệt độ tâm sản phẩm. Tân Long đào tạo nhân viên vận hành và bàn giao tài liệu kỹ thuật tiếng Việt.
Tân Long tư vấn miễn phí thiết kế hầm đông gió phù hợp với năng suất và loại sản phẩm của nhà máy. Kỹ sư với hơn 30 năm kinh nghiệm hệ thống lạnh công nghiệp trực tiếp phân tích yêu cầu kỹ thuật, lập bảng so sánh phương án và cung cấp báo giá chi tiết trong vòng 3 đến 5 ngày làm việc.
Tân Long cũng cung cấp tủ đông gió cho nhà máy quy mô nhỏ (dưới 2 tấn/mẻ), băng chuyền IQF cho sản xuất liên tục, và kho lạnh trữ đông để bảo quản sản phẩm sau cấp đông, hoàn thiện dây chuyền lạnh khép kín từ một đầu mối.
Câu hỏi thường gặp về hầm đông gió
Hầm đông gió tiêu thụ điện bao nhiêu?
Hầm đông gió công suất 5 tấn/mẻ tiêu thụ khoảng 80 đến 120 kWh/tấn sản phẩm (tương đương 0.08 đến 0.12 kWh/kg) trong điều kiện vận hành bình thường tại Việt Nam. Chi phí điện năng chiếm 60 đến 70% tổng chi phí vận hành. Sử dụng môi chất NH3 và máy nén trục vít biến tần (inverter screw compressor) giảm tiêu thụ điện 15 đến 25% so với máy nén piston truyền thống.
Hầm đông gió có cần phòng máy riêng không?
Hệ thống dùng môi chất NH3 yêu cầu phòng máy nén riêng biệt theo TCVN 6739:2000 và QCVN 01:2017/BCT, đặt ngoài khu vực chế biến thực phẩm, có hệ thống thông gió cưỡng bức và báo động rò rỉ amoniac. Hệ thống dùng Freon (R404A, R507) không yêu cầu phòng máy riêng, lắp đặt linh hoạt hơn nhưng chi phí vận hành cao hơn 15 đến 20%.
Thời gian bảo hành và bảo trì định kỳ như thế nào?
Tân Long bảo hành thiết bị 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu. Bảo trì định kỳ 3 tháng/lần bao gồm: vệ sinh dàn lạnh, kiểm tra nồng độ dầu máy nén, hiệu chỉnh van tiết lưu, và kiểm tra gioăng cửa. Gói hợp đồng bảo trì hàng năm giảm nguy cơ hỏng hóc không mong đợi và kéo dài tuổi thọ thiết bị lên 15 đến 20 năm.
Hầm đông gió có xử lý được sản phẩm đóng gói không?
Hầm đông gió xử lý được cả sản phẩm rời và đóng gói (túi PE, hộp carton nội). Với sản phẩm đóng gói, thời gian cấp đông tăng 20 đến 30% do bao bì làm giảm hệ số truyền nhiệt. Kỹ sư Tân Long tính toán thời gian chu kỳ cụ thể dựa trên loại bao bì và khối lượng từng đơn vị sản phẩm.


































