Flake ice machine

Flaked stone mortar, hay còn gọi là máy đá vảy (flake ice machine), là thiết bị tạo ra các mảnh đá mỏng dạng vảy với nhiệt độ từ -6°C đến -7°C. Đây là loại đá công nghiệp được sử dụng rộng rãi nhất trong chế biến thủy sản, bảo quản hải sản và sản xuất thực phẩm tại Việt Nam. Khác với đá cây hay đá viên, đá vảy tiếp xúc trực tiếp với bề mặt sản phẩm trên diện tích lớn hơn, giúp hạ nhiệt nhanh hơn và bảo quản tốt hơn trong toàn bộ dây chuyền chế biến.

Tân Long sản xuất cối đá váy với công suất từ 1 tấn/ngày (khoảng 1.000 kg/24h) đến 60 tấn/ngày, sử dụng môi chất lạnh NH3 (amoniac) hoặc Freon (R404A, R507A). Thiết bị được tích hợp trực tiếp vào hệ thống lạnh công nghiệp của nhà máy, giảm tiêu hao năng lượng và tối ưu không gian lắp đặt.

Máy đá vảy là gì? Định nghĩa và nguyên lý hoạt động máy cối đá vảy

Flaked stone mortar (hay còn gọi là máy đá vảy) là thiết bị chuyên dụng để tạo ra đá dạng tấm mỏng từ nguồn nước sạch thông qua một chu trình làm lạnh khép kín hiện đại. Tại Tân Long, chúng tôi sản xuất các loại cối đá có công suất đa dạng từ 1 tấn/ngày đến 60 tấn/ngày, đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn của các nhà máy chế biến thực phẩm và hải sản. Tên gọi này xuất phát từ cấu tạo tang trống (drum) xoay tròn đặc trưng – nơi nước đóng băng trên bề mặt và được dao gạt tách thành từng mảnh vảy nhỏ, sắc cạnh và khô mịn.

Working principle of stone mill bao gồm ba giai đoạn liên tiếp trong một industrial refrigeration system hoàn chỉnh:

  1. Giai đoạn đóng băng: Nước được phun đều lên bề mặt tang trống kim loại. Bề mặt này được làm lạnh sâu từ bên trong bởi môi chất lạnh (NH3 hoặc Freon) xuống nhiệt độ từ -15°C đến -25°C.
  2. Giai đoạn tạo hình: Chỉ trong thời gian ngắn, một lớp đá mỏng với độ dày lý tưởng từ 1,5mm đến 2,5mm sẽ hình thành trên bề mặt tang trống.
  3. Giai đoạn tách đá: Dao gạt chuyên dụng sẽ tách lớp đá này ra khỏi tang trống dưới dạng vảy. Sau đó, đá vảy rơi trực tiếp vào thùng chứa hoặc được vận chuyển qua IQF flat conveyor belt để phục vụ quy trình cấp đông nhanh sản phẩm.

Điểm vượt trội của stone mill so với các loại máy đá khối hay đá trụ là chu kỳ tạo đá liên tục không ngừng nghỉ. Thiết bị không cần thời gian chờ đóng băng theo từng mẻ, giúp đảm bảo năng suất cao và duy trì nhiệt độ bảo quản ổn định cho các dây chuyền chế biến thủy sản hoạt động liên tục 24/7. Để hệ thống vận hành bền bỉ, cối đá thường được lắp đặt kèm với PLC control cabinet thông minh, giúp giám sát và tối ưu hóa điện năng tiêu thụ.

Flaked stone mortar
Tan Long flake ice machine

Đặc điểm của đá vảy so với các loại đá công nghiệp khác

Đá vảy có ba đặc điểm phân biệt so với đá cây, đá viên, và đá khô trong ứng dụng bảo quản thực phẩm công nghiệp.

  • Diện tích tiếp xúc lớn: Mảnh đá vảy có kích thước từ 30 mm đến 45 mm chiều ngang, dày 1,5 mm đến 2,5 mm. Diện tích tiếp xúc của đá vảy lớn hơn đá cây từ 5 đến 7 lần trên cùng khối lượng đá sử dụng. Khi phủ đá trực tiếp lên cá, tôm, hay thịt, bề mặt sản phẩm hạ nhiệt độ nhanh và đồng đều hơn.
  • Không gây tổn thương sản phẩm: Đá vảy có góc cạnh tù, mềm hơn đá cây và đá viên. Khi phủ lên sản phẩm tươi sống như tôm, cá nguyên con, đá vảy không làm xước hoặc bầm dập bề mặt, giữ nguyên hình dạng và giá trị thương phẩm.
  • Hàm lượng nước trong đá thấp: Đá vảy sản xuất từ cối đá váy công nghiệp đạt hàm lượng đá (ice content) từ 80% đến 85%, thấp hơn đá cây. Điều này có nghĩa là đá vảy tan chậm hơn trong môi trường bảo quản thoáng khí, kéo dài thời gian làm lạnh từ 30% đến 40% so với đá cây cùng khối lượng theo ghi nhận thực tế tại các nhà máy thủy sản miền Tây Nam Bộ.

Bảng so sánh dưới đây tóm tắt sự khác biệt chính:

Criteria Đá vảy (cối đá váy) Đá cây Đá viên
Kích thước mảnh đá 30–45 mm x 1,5–2,5 mm dày Cây 25 kg, đặc 20–30 mm đường kính
Diện tích tiếp xúc Rất lớn Small Medium
Tốc độ làm lạnh Nhanh Chậm Medium
Nguy cơ tổn thương sản phẩm Rất thấp High Short
Main applications Thủy sản, chế biến thực phẩm Vận chuyển, bảo quản thô Nước giải khát, trình bày

Ứng dụng của cối đá váy trong công nghiệp thực phẩm Việt Nam

Hiện nay, cối đá vảy (máy đá vảy) đóng vai trò là thiết bị then chốt, không thể thay thế trong bốn nhóm ngành công nghiệp trọng điểm tại Việt Nam. Nhờ khả năng tạo đá nhanh và duy trì độ lạnh sâu, thiết bị này giúp doanh nghiệp đảm bảo các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm và chất lượng kỹ thuật.

  • Chế biến thủy sản và hải sản: Nhà máy chế biến tôm, cá tra, mực, bạch tuộc tại Cà Mau, Sóc Trăng, Cần Thơ, và Kiên Giang sử dụng đá vảy trong toàn bộ dây chuyền từ tiếp nhận nguyên liệu đến sơ chế, phân loại, và đóng gói. Đá vảy phủ trực tiếp lên nguyên liệu sau khi thu hoạch, duy trì nhiệt độ dưới 4°C trong suốt quá trình vận chuyển từ vùng nuôi về nhà máy, tiêu chuẩn theo yêu cầu xuất khẩu EU và Mỹ (dưới 41°F, tức dưới 5°C).
  • Sản xuất bê tông khối lượng lớn: Trong các công trình xây dựng hạ tầng quy mô như đập thủy điện, hầm đường bộ hay cầu dây văng, stone mill được dùng để kiểm soát nhiệt độ hỗn hợp bê tông. Bằng cách thay thế một phần nước trộn bằng đá vảy, nhiệt độ khối bê tông được giữ ổn định dưới 20°C, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng nứt nhiệt trong quá trình đông cứng. Với các dự án xây dựng, Tân Long thường tư vấn lắp đặt cối đá đi kèm pressure vessel trong hệ thống lạnh để đảm bảo công suất vận hành liên tục.
  • Chế biến thịt và gia cầm: Theo tiêu chuẩn HACCP, việc hạ nhiệt độ thân thịt sau giết mổ là bắt buộc để ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập. Flaked stone mortar cung cấp lượng đá mịn giúp làm mát nhanh trung tâm thân thịt từ 37°C xuống dưới 4°C trong thời gian ngắn (khoảng 90 phút với gia cầm). Giải pháp này giúp các cơ sở giết mổ duy trì tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm cao nhất trước khi đưa vào kho lạnh bảo quản thịt để phân phối ra thị trường.
  • Nuôi trồng thủy sản và vận chuyển cá sống: Trong mùa nắng nóng, các trang trại nuôi tôm công nghệ cao sử dụng đá vảy từ stone mill để hạ nhiệt nước ao, duy trì ngưỡng 25°C – 30°C, giúp tôm tránh tình trạng sốc nhiệt khi nhiệt độ ngoài trời vượt 35°C. Đồng thời, đá vảy cũng là lựa chọn hàng đầu cho các phương tiện vận chuyển cá sống đường dài nhờ đặc tính mỏng nhẹ, không gây trầy xước lớp vảy và da cá.
Outstanding technical features of Tan Long flake ice machine
Ứng dụng của cối đá váy trong công nghiệp thực phẩm Việt Nam

Thông số kỹ thuật máy đá vảy Tân Long

Dải công suất 500 kg – 30 tấn/ngày phủ toàn bộ nhu cầu từ xưởng sơ chế nhỏ đến nhà máy chế biến thủy sản quy mô lớn. Tân Long chọn cụm máy nén theo công suất thực tế từng công trình, không đóng gói cố định.

Specifications Giá trị Đơn vị
Công suất sản xuất 500 kg – 30.000 kg / ngày kg/24h (0,5 – 30 tấn/ngày)
Nhiệt độ đá xuất -7°C đến -2°C (19°F – 28°F)
Độ dày vảy đá 1,5 – 2,5 mm (0,06 – 0,10 inch)
Vật liệu trống bay hơi Inox SUS304
Vật liệu vỏ máy Inox SUS304
Refrigerant R404A / R507 / NH3
Tiêu thụ điện 0,085 – 0,10 kWh/kg đá
Tiêu thụ nước 1,1 – 1,2 lít/kg đá (0,29 – 0,32 gal/kg)
Power supply 380V – 3 pha – 50Hz
Tiêu chuẩn vệ sinh HACCP, FDA
Bảo hành 12 tháng

Lưu ý: Tiêu thụ điện thực tế đo tại công trình là 0,085–0,095 kWh/kg đá. Số liệu trên đo ở điều kiện nhiệt độ môi trường 30°C (86°F), nước cấp vào 25°C (77°F).

Môi chất lạnh NH3 và Freon trong cối đá vảy

Việc lựa chọn môi chất lạnh ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành, độ an toàn và khả năng tuân thủ các quy định về môi trường của nhà máy. Tại Tân Long, chúng tôi thiết kế và lắp đặt stone mill tương thích với hai nhóm môi chất phổ biến nhất hiện nay:

  • Cối đá váy dùng NH3 (amoniac): NH3 có hệ số tỏa nhiệt (heat transfer coefficient) cao hơn Freon từ 30% đến 50%, giúp cối đá vảy đạt năng suất cao hơn với cùng công suất điện. Chi phí môi chất NH3 thấp hơn Freon từ 3 đến 5 lần. Tuy nhiên, do NH3 có tính độc hại và ăn mòn đồng, hệ thống đòi hỏi đường ống bằng thép không gỉ (Inox) và phải lắp đặt tủ điện điều khiển PLC tích hợp cảm biến phát hiện rò rỉ theo tiêu chuẩn TCVN 6104. Dòng sản phẩm này là lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy thủy sản lớn có công suất từ 10 tấn/ngày trở lên.
  • Cối đá váy dùng Freon (R404A/R507A): Freon an toàn hơn NH3 trong môi trường làm việc, không độc hại, và tương thích với đường ống đồng tiêu chuẩn. Phù hợp với xưởng chế biến nhỏ, bếp công nghiệp, và khu vực có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động. Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn hệ thống NH3, nhưng chi phí vận hành cao hơn từ 20% đến 30% do hiệu suất nhiệt thấp hơn. Lưu ý: R404A và R507A thuộc nhóm HFC có chỉ số nóng lên toàn cầu (GWP) cao, đang bị kiểm soát theo Nghị định thư Kigali mà Việt Nam đã ký kết năm 2019, cần tính đến lộ trình thay thế dài hạn.

Quy trình tư vấn và lắp đặt cối đá vảy trọn gói tại Tân Long

Tân Long không chỉ cung cấp thiết bị đơn lẻ mà mang đến giải pháp tổng thể, thực hiện trọn gói quy trình từ khảo sát, thiết kế, chế tạo đến lắp đặt và vận hành thử nghiệm hệ thống stone mill. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và đảm bảo tính đồng bộ kỹ thuật cao nhất.

Khảo sát nhu cầu và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là khảo sát thực tế tại nhà máy. Đội ngũ kỹ thuật của Tân Long sẽ đánh giá các yếu tố: sản lượng đá cần thiết theo ca sản xuất, hạ tầng nguồn điện (3 pha 220V/380V), diện tích phòng máy và khả năng kết nối với hệ thống lạnh sẵn có.

Dựa trên số liệu thực tế, chúng tôi sẽ tính toán công suất stone mill phù hợp nhất, giúp chủ đầu tư tránh tình trạng dư thừa công suất gây lãng phí hoặc thiếu hụt đá trong mùa cao điểm. Đối với các hệ thống cần sự chính xác tuyệt đối, việc tích hợp tủ điện điều khiển PLC là giải pháp tối ưu để giám sát toàn bộ quy trình vận hành.

Sản xuất và chế tạo tại nhà máy Tân Long

Với lợi thế sở hữu nhà máy hiện đại tại KCN Đức Hòa 1, Long An, Tân Long chủ động hoàn toàn trong việc kiểm soát chất lượng từng chi tiết của stone mill. Từ tang trống, dao gạt đá đến vỏ máy đều được gia công từ Inox 304 cao cấp, chống ăn mòn tuyệt đối trong môi trường độ ẩm cao. Để đảm bảo hệ thống vận hành bền bỉ, chúng tôi luôn ưu tiên sử dụng các linh kiện chịu lực như bình áp lực đạt chuẩn an toàn kỹ thuật.

Lắp đặt, nghiệm thu và chính sách hậu mãi

Thời gian sản xuất và lắp đặt hoàn thiện một hệ thống stone mill thường kéo dài từ 4 đến 8 tuần, tùy thuộc vào công suất và độ phức tạp của dự án. Sau khi lắp đặt, chuyên gia của chúng tôi sẽ tiến hành chạy thử, hiệu chỉnh thông số và đào tạo vận hành cho đội ngũ tại nhà máy.

Tất cả thiết bị stone mill do Tân Long cung cấp đều được bảo hành 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu. Chúng tôi cam kết hỗ trợ kỹ thuật 24/7, đảm bảo dây chuyền sản xuất của khách hàng luôn vận hành thông suốt. Nếu doanh nghiệp có nhu cầu mở rộng quy mô, Tân Long cũng cung cấp các giải pháp cold storage design đồng bộ để bảo quản đá vảy và thành phẩm hiệu quả hơn.

Cối đá váy trong hệ thống lạnh tổng thể

Cối đá vảy hoạt động hiệu quả nhất khi được tích hợp vào hệ thống lạnh tổng (central refrigeration system) cùng với kho lạnh bảo quản và băng chuyền IQF cấp đông. Trong mô hình này, cụm máy nén và dàn ngưng bay hơi dùng chung phục vụ đồng thời cối đá vảy, kho lạnh, và thiết bị cấp đông, tối ưu hóa tải nhiệt và giảm công suất lắp đặt tổng thể từ 20% đến 30%.

Tại các nhà máy thủy sản có quy mô 10 đến 50 tấn/ngày mà Tân Long đã triển khai, cối đá vảy thường đặt gần khu tiếp nhận nguyên liệu, kết nối với băng tải đá dài từ 10 m đến 30 m (33 ft đến 98 ft) dẫn thẳng đến bàn phân loại và sơ chế. Cách bố trí này rút ngắn thời gian từ khi tôm cá đến nhà máy đến khi được phủ đá, giảm thiểu nguy cơ tăng nhiệt độ trong giai đoạn chuyển tiếp, yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến tiêu chuẩn vi sinh của sản phẩm xuất khẩu.

Để thiết kế hệ thống phù hợp, liên hệ đội kỹ thuật Tân Long qua số (+84) 933 357 058 (Mr. Thịnh) hoặc (+84) 982 330 357 (Mr. Sang) để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.

Tân Long – Địa chỉ cung cấp cối đá vảy chính hãng, uy tín

If your company is looking for a supplier partner stone mill công nghiệp chính hãng với giải pháp kỹ thuật tối ưu, Tân Long chính là sự lựa chọn hàng đầu. Với hơn 20 năm kinh nghiệm, chúng tôi tự hào là đơn vị tiên phong chuyên tư vấn, thiết kế và thi công trọn gói các hệ thống máy đá vảy đạt chuẩn quốc tế tại Việt Nam.

Tân Long đã trực tiếp thiết kế và sản xuất dòng sản phẩm stone mill từ năm 2008 tại nhà máy thuộc KCN Đức Hòa 1 (Long An). Với hơn 200 dự án lắp đặt thực tế tại các nhà máy thủy sản khu vực ĐBSCL và miền Trung, chúng tôi cam kết mang đến giá trị vượt trội qua các hạng mục:

  • In-depth solution consulting: Khảo sát thực địa và thiết kế công suất máy phù hợp nhất với nhu cầu bảo quản thực phẩm hoặc kế hoạch lắp đặt kho lạnh của từng doanh nghiệp.
  • Transparency regarding costs: Báo giá nhanh chóng, hợp đồng chi tiết và cam kết không phát sinh chi phí ngoài dự toán trong suốt quá trình triển khai.
  • Thi công trọn gói, đúng tiến độ: Quy trình lắp đặt nghiêm ngặt từ khâu chọn lọc cụm refrigeration compressor nhập khẩu đến việc cân chỉnh hệ thống dao gạt đá để đảm bảo bàn giao đúng thời hạn.
  • Vận hành chuẩn kỹ thuật: Chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân sự sử dụng chi tiết, giúp doanh nghiệp làm chủ hệ thống ngay từ ngày đầu. Đặc biệt, hệ thống thường được tích hợp control cabinet thông minh để tối ưu hóa điện năng.
  • Dịch vụ hậu mãi 24/7: Chế độ bảo trì, bảo dưỡng định kỳ giúp stone mill luôn hoạt động ổn định, giảm thiểu tối đa rủi ro dừng máy đột ngột ảnh hưởng đến sản xuất.
Tan Long – A reputable and high-quality supplier of stone mortars and pestles.
Tan Long – A reputable and high-quality supplier of stone mortars and pestles.

Quý khách hàng cần tư vấn chuyên sâu về giải pháp và nhận báo giá dịch vụ lắp đặt stone mill, vui lòng liên hệ ngay với đội ngũ chuyên viên của Tân Long để được hỗ trợ nhanh nhất:

  • Hotline: 0933 357 058
  • E-mail: info@tanlongvn.com
  • Headquarters: 86 Dong Den Street, Ward 14, Tan Binh District, Ho Chi Minh City.
  • Factory: Lot MM3-2, Road No. 04, Duc Hoa 1 Industrial Park, Long An.

Câu hỏi thường gặp về cối đá váy

Cối đá váy và máy đá vảy có khác nhau không?

Cối đá váy và máy đá vảy là hai tên gọi khác nhau của cùng một thiết bị (flake ice machine). “Cối” là tên gọi dân gian phổ biến ở miền Nam Việt Nam, xuất phát từ hình dạng tang trống (drum) tròn bên trong máy. “Máy đá vảy” là tên gọi kỹ thuật chuẩn hơn. Một số tài liệu còn gọi là “cối đá vảy” hay “máy làm đá vảy công nghiệp”, tất cả đều chỉ cùng một loại thiết bị.

Cần bao nhiêu đá vảy cho 1 tấn tôm nguyên liệu?

Tỷ lệ đá vảy tiêu chuẩn trong bảo quản tôm nguyên liệu là 1:1 đến 1,5:1 theo khối lượng, tức 1 kg đến 1,5 kg đá vảy cho 1 kg tôm. Tỷ lệ này phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, thời gian bảo quản, và phương thức phủ đá (đá xen kẽ từng lớp hay phủ bề mặt). Vào mùa nóng tại đồng bằng sông Cửu Long (tháng 3 đến tháng 5, nhiệt độ ngoài trời từ 33°C đến 38°C), tỷ lệ đá cần tăng thêm 20% so với mùa mát.

Cối đá váy hoạt động liên tục trong bao lâu mà không cần bảo trì?

Cối đá vảy công nghiệp thiết kế để hoạt động liên tục 24/7. Bảo trì định kỳ thực hiện theo chu kỳ: vệ sinh tang trống và dao gạt mỗi 500 giờ vận hành, kiểm tra và tra dầu vòng bi mỗi 1.000 giờ, thay vòng đệm và kiểm tra hệ thống điện mỗi 2.000 giờ (tương đương khoảng 83 ngày vận hành liên tục). Tuổi thọ thiết bị trung bình từ 10 đến 15 năm với điều kiện bảo trì đúng lịch.

Chi phí điện của cối đá váy là bao nhiêu?

Chỉ số tiêu thụ điện năng trung bình của cối đá vảy công nghiệp là 35 kWh đến 50 kWh cho mỗi 1.000 kg đá vảy sản xuất ra, tùy nhiệt độ nước cấp vào và nhiệt độ môi trường lắp đặt. Hệ thống tích hợp NH3 tiêu thụ điện ít hơn hệ thống Freon từ 15% đến 20% trên cùng công suất.

Contact consultant

Tan Long's customers