Panel sizes of the latest standard types today

Kích thước tấm panel cách nhiệt tiêu chuẩn có chiều rộng hữu dụng từ 950mm đến 1.150mm (khoảng 37,4 inch đến 45,3 inch), chiều dài cắt theo yêu cầu tối đa 15m (49,2 feet), và độ dày lõi từ 50mm đến 200mm (2 inch đến 7,9 inch) tùy loại vật liệu lõi. Ba loại panel phổ biến nhất trong thi công kho lạnh công nghiệp tại Việt Nam là panel EPS, panel PU, và panel Rockwool, mỗi loại có hệ số dẫn nhiệt và ứng dụng nhiệt độ khác nhau.

Từ kinh nghiệm tư vấn và lắp đặt hơn 500 công trình kho lạnh, kho đông trong 30 năm, đội ngũ kỹ thuật Tan Long nhận thấy lỗi phổ biến nhất mà chủ đầu tư mắc phải là chọn độ dày panel theo giá thành, thay vì theo nhiệt độ vận hành thực tế của kho. Sai lầm này làm tăng chi phí điện năng từ 15% đến 30% mỗi năm do tổn thất nhiệt liên tục qua vách kho.

Bài viết này cung cấp bảng kích thước tiêu chuẩn cho từng loại panel, bảng so sánh thông số kỹ thuật, hướng dẫn chọn độ dày theo nhiệt độ kho lạnh, và phân tích các kiểu ngàm nối ảnh hưởng đến hiệu quả cách nhiệt thực tế.

Panel sizes of the latest standard types today
Panel sizes of the latest standard types today

Tấm panel cách nhiệt là gì và cấu tạo kỹ thuật như thế nào?

Tấm panel cách nhiệt là loại vật liệu xây dựng tiên tiến được sản xuất dưới dạng tấm phẳng với cấu trúc 3 lớp đặc thù. Hai lớp bề mặt là tôn mạ hợp kim nhôm kẽm sơn tĩnh điện có độ dày từ 0.3mm đến 0.6mm, bao bọc chặt chẽ lớp lõi vật liệu bảo ôn ở giữa. Kết cấu “sandwich” này giúp sản phẩm tích hợp đồng thời khả năng chịu lực, cách nhiệt và chống thấm tuyệt đối.

Trong thiết kế hệ thống lạnh, panel size đóng vai trò quyết định đến tính toán nhiệt thất thoát và tối ưu không gian lắp đặt. Lớp tôn bề mặt có nhiệm vụ bảo vệ cơ học và chống ăn mòn hóa học. Trong khi đó, lớp lõi trung tâm (PIR, PU hoặc EPS) quyết định toàn bộ hiệu quả bảo ôn và khả năng phòng cháy. Các tấm panel được kết nối với nhau thông qua hệ thống ngàm âm dương hoặc Z-lock, tạo thành một khối liên kết kín khít, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng “cầu nhiệt” tại các vị trí tiếp giáp.

Đối với lĩnh vực thi công kho lạnh, tấm panel là giải pháp thay thế hoàn hảo cho tường gạch truyền thống. Nhờ ưu điểm trọng lượng nhẹ hơn từ 7 đến 10 lần và thời gian lắp dựng nhanh hơn gấp 3 đến 4 lần, việc lựa chọn đúng panel size phù hợp với quy mô dự án không chỉ giúp tiết kiệm chi phí vật tư mà còn nâng cao đáng kể hệ số cách nhiệt của công trình.

Hiện nay, tùy thuộc vào yêu cầu nhiệt độ bảo quản, các kỹ sư tại Tân Long sẽ tư vấn loại lõi chuyên dụng như panel cách nhiệt PIR cho kho đông sâu hoặc panel EPS cho kho mát, đảm bảo hiệu suất vận hành bền bỉ và tối ưu điện năng cho doanh nghiệp.

Kích thước tấm panel cách nhiệt theo từng loại vật liệu lõi

Trong kỹ thuật xây dựng công nghiệp, panel size được quy định chặt chẽ dựa trên quy chuẩn của dây chuyền sản xuất và yêu cầu đặc thù của từng dự án. Thông thường, chiều rộng hữu dụng sẽ cố định theo khổ máy, trong khi chiều dài được cắt linh hoạt theo bản vẽ thiết kế công trình và độ dày lõi là thông số kỹ thuật được chủ đầu tư chủ động lựa chọn để tối ưu nhiệt năng.

Kích thước tấm panel EPS (xốp trắng)

Tấm panel EPS có hai lớp bề mặt là tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, sơn tĩnh điện dày 0,3–0,6mm. Lớp lõi là xốp EPS (Expanded Polystyrene) với tỉ trọng từ 8–20 kg/m³.

Parameter Size
Chiều rộng hữu dụng 950mm hoặc 1.150mm (37,4 inch / 45,3 inch)
Chiều rộng phủ bì 1.000mm hoặc 1.200mm
Length Cắt theo yêu cầu, tối đa 15m (49,2 feet)
Độ dày lõi 50mm, 75mm, 100mm, 125mm, 150mm, 170mm
Tỉ trọng lõi 8–20 kg/m³
Hệ số dẫn nhiệt λ 0,033–0,038 W/(m.K)
Độ dày tôn bề mặt 0,3–0,6mm

Dòng panel này thường được ứng dụng cho các hệ thống cold storage nông sản, rau củ quả (nhiệt độ dương), hoặc dùng làm tường bao nhà xưởng và văn phòng lắp ghép. Đây là vật liệu có giá thành tối ưu nhất hiện nay trong phân khúc cách nhiệt cơ bản.

The panel has two surfaces made of two layers of galvanized steel.
The panel has two surfaces made of two layers of galvanized steel.

Kích thước tấm panel PU (Polyurethane)

So với EPS, panel size PU có sự khác biệt nhẹ về khổ rộng hữu dụng để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối khi lắp đặt hệ thống ngàm. PU là vật liệu có hệ số dẫn nhiệt thấp nhất, thường được ưu tiên cho các yêu cầu bảo ôn khắt khe.

Parameter Size
Chiều rộng hữu dụng 1.000mm hoặc 1.100mm (39,4 inch / 43,3 inch)
Chiều rộng phủ bì 1.050mm hoặc 1.150mm
Length Cắt theo yêu cầu, tối đa 15m (49,2 feet)
Độ dày lõi 50mm, 75mm, 100mm, 125mm, 150mm, 200mm
Tỉ trọng lõi 36–42 kg/m³
Hệ số dẫn nhiệt λ 0,020–0,024 W/(m.K)
Độ dày tôn bề mặt 0,3–0,6mm

Với khả năng cách nhiệt vượt trội hơn EPS khoảng 40% ở cùng độ dày, panel cách nhiệt PU là lựa chọn hàng đầu cho các kho cấp đông hải sản, kho dược phẩm hoặc các dự án kho lạnh tiêu biểu yêu cầu duy trì nhiệt độ âm sâu từ -18°C đến -25°C. Tại Tân Long, chúng tôi luôn khuyến nghị chủ đầu tư tính toán kỹ panel size về độ dày để giảm thiểu chi phí vận hành máy nén lạnh trong dài hạn.

Kích thước tấm panel Rockwool (bông khoáng)

Đối với các hạng mục yêu cầu khắt khe về an toàn cháy nổ, panel size Rockwool được sản xuất nhằm đáp ứng các chứng chỉ PCCC hiện hành. Sản phẩm bao gồm hai lớp tôn mạ hợp kim nhôm kẽm sơn tĩnh điện bao bọc lớp lõi bông khoáng có tỉ trọng từ 32kg/m³ đến 120kg/m³.

Parameter Size
Chiều rộng hữu dụng 950mm hoặc 1.150mm (37,4 inch / 45,3 inch)
Length Cắt theo yêu cầu, tối đa 15m (49,2 feet)
Độ dày lõi 50mm, 75mm, 100mm, 125mm, 150mm, 175mm, 200mm
Tỉ trọng lõi 32–120 kg/m³
Hệ số dẫn nhiệt λ 0,033–0,045 W/(m.K)
Nhiệt độ chịu đựng Đến 750°C
Chỉ số chống cháy EI 30, EI 60, EI 90 tùy độ dày

Sử dụng đúng panel size bông khoáng giúp đảm bảo các chỉ số chống cháy EI 30, EI 60 hoặc EI 90 tùy theo độ dày lõi. Đây là giải pháp bắt buộc cho nhà xưởng hóa chất, phòng máy biến thế và các dự án thi công kho lạnh yêu cầu bảo đảm an toàn cháy nổ theo tiêu chuẩn TCVN. Tuy nhiên, do hệ số dẫn nhiệt cao hơn PU, Rockwool thường không được ưu tiên cho các kho đông sâu.

Rockwool panel size
Rockwool panel size

Kích thước tấm panel Glasswool (bông thủy tinh)

Bên cạnh khả năng chống cháy, panel size Glasswool thường được tính toán để tối ưu hóa khả năng hấp thụ âm thanh. Với cấu trúc sợi bông thủy tinh mảnh và đàn hồi, loại panel này mang lại hiệu quả cách âm tốt hơn ở các dải tần số thấp.

Parameter Size
Chiều rộng hữu dụng 950mm hoặc 1.150mm (37,4 inch / 45,3 inch)
Length Cắt theo yêu cầu, tối đa 15m (49,2 feet)
Độ dày lõi 50mm, 75mm, 100mm, 125mm, 150mm, 175mm, 200mm
Tỉ trọng lõi 32–120 kg/m³
Hệ số dẫn nhiệt λ 0,030–0,044 W/(m.K)

Tại các công trình nhà hàng, studio hay xưởng sản xuất có độ ồn lớn, việc lắp đặt vách ngăn panel Glasswool giúp cải thiện môi trường làm việc đáng kể. Mức giá thành của Glasswool cũng dễ tiếp cận hơn so với dòng Rockwool cao cấp.

Kích thước tấm panel XPS và panel tiêu âm

Trong các hạng mục đặc thù như nền sàn hoặc khu vực có độ ẩm cực cao, panel size XPS (xốp ép đùn) là thông số cần lưu ý. Panel XPS (xốp ép đùn) có chiều rộng hữu dụng 950mm hoặc 1.150mm, chiều dài tối đa 15m. Độ dày lõi XPS: 50mm, 75mm, và 100mm. Tỉ trọng từ 36–40 kg/m³. Panel XPS chịu ẩm tốt hơn EPS, phù hợp cho khu vực nền sàn kho lạnh tiếp xúc với độ ẩm cao.

Panel tiêu âm Rockwool có chiều rộng hữu dụng 1.160mm (45,7 inch), chiều dài tối đa 15m. Độ dày lõi: 50mm, 75mm, và 100mm. Tỉ trọng lõi 100 kg/m³, độ dày tôn bề mặt 0,3–0,5mm. Tỉ trọng lõi cao hơn so với Rockwool thông thường giúp tăng khả năng hấp thụ âm thanh.

Rockwool sound absorbing layer thickness has many different sizes 
Rockwool sound absorbing layer thickness has many different sizes

Bảng so sánh tổng hợp các loại tấm panel cách nhiệt

Bảng dưới đây giúp so sánh trực tiếp 4 loại panel phổ biến theo các tiêu chí kỹ thuật quan trọng nhất khi lựa chọn cho kho lạnh.

Criteria EPS Panel PU Panel Panel Rockwool Panel Glasswool
Hệ số dẫn nhiệt λ (W/m.K) 0,033–0,038 0,020–0,024 0,033–0,045 0,030–0,044
Tỉ trọng lõi (kg/m³) 8–20 36–42 32–120 32–120
Độ dày tiêu chuẩn (mm) 50–170 50–200 50–200 50–200
Chiều rộng hữu dụng (mm) 950 / 1.150 1.000 / 1.100 950 / 1.150 950 / 1.150
Chống cháy Short Medium Cao (đến 750°C) Trung bình-Cao
Cách âm Medium Medium Good Good
Chịu ẩm Medium Good Kém khi ướt Kém khi ướt
Phạm vi nhiệt độ sử dụng 0°C đến +30°C -40°C đến +100°C -50°C đến +750°C -50°C đến +250°C
Cold storage applications Cool storage Kho đông, kho mát Phòng máy, PCCC Cách âm
Giá tương đối Thấp nhất Trung bình-Cao Medium Thấp-Trung bình

Cách chọn độ dày panel theo nhiệt độ kho lạnh

Đây là câu hỏi quan trọng nhất khi thiết kế kho lạnh. Độ dày panel ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư ban đầu, chi phí điện năng vận hành hàng năm, và khả năng duy trì nhiệt độ ổn định bên trong kho.

Nguyên tắc cốt lõi: nhiệt độ vận hành càng thấp, chênh lệch nhiệt độ trong-ngoài càng lớn, tổn thất nhiệt qua vách càng cao, panel phải càng dày để bù đắp.

Bảng hướng dẫn chọn độ dày panel theo nhiệt độ kho:

Warehouse type Nhiệt độ vận hành Panel PU đề xuất Panel EPS tương đương
Kho điều hòa không khí +18°C đến +25°C 50mm 75mm
Kho mát bảo quản rau củ +2°C đến +15°C 75mm 100mm
Kho mát bảo quản thịt tươi 0°C đến +4°C 100mm 150mm
Kho lạnh bảo quản thủy sản -5°C to -10°C 100mm–125mm 150mm–170mm
Kho đông bảo quản thực phẩm -18°C to -22°C 150mm Không khuyến nghị
Kho đông sâu (cấp đông IQF) -25°C đến -35°C 200mm Không khuyến nghị
Hầm đông gió công nghiệp -35°C to -45°C 200mm (vách kép) Không khuyến nghị

With cold storage vận hành ở -18°C trong điều kiện khí hậu miền Nam Việt Nam (nhiệt độ ngoài trời trung bình 32°C, tức 89,6°F), chênh lệch nhiệt độ đạt 50°C (122°F). Ở mức chênh lệch này, panel PU 150mm có hệ số truyền nhiệt U ≈ 0,146 W/(m².K), giúp kiểm soát tổn thất nhiệt trong giới hạn thiết kế cho phép.

Nếu chọn panel PU 100mm thay vì 150mm để tiết kiệm vật tư, máy lạnh phải bù đắp thêm khoảng 30% tải nhiệt, tương đương tăng tiêu thụ điện năng từ 20–25% mỗi năm suốt vòng đời kho.

Ngàm nối panel: yếu tố ảnh hưởng đến cách nhiệt thực tế

Nhiều chủ đầu tư tập trung vào độ dày panel nhưng bỏ qua hệ thống ngàm nối, trong khi đây chính là điểm yếu cách nhiệt phổ biến nhất trên thực tế. Mối nối hở hoặc không khớp tạo ra “cầu nhiệt” (thermal bridge), nơi nhiệt lượng truyền nhanh từ ngoài vào trong kho.

Hiện nay có 3 kiểu ngàm nối phổ biến:

  • Ngàm âm dương (tongue & groove): Kiểu ngàm phổ biến nhất, lắp đặt nhanh, phù hợp cho vách ngăn văn phòng và nhà xưởng không yêu cầu kín khít tuyệt đối. Khe hở tại mối nối dao động 0,5–1,5mm.
  • Ngàm Z-lock: Thiết kế khóa chữ Z tạo ra mối nối kín khít hơn ngàm âm dương, giảm thiểu cầu nhiệt tại điểm tiếp xúc. Phù hợp cho kho lạnh -18°C đến -25°C và phòng sạch yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
  • Ngàm cam lock (khóa quay): Phụ kiện khóa cơ học nằm bên trong panel, tạo lực siết đồng đều dọc toàn bộ chiều dài mối nối. Đây là giải pháp kín khít nhất, dùng cho kho đông sâu -35°C và hầm đông công nghiệp. Chi phí cao hơn nhưng tổn thất nhiệt tại mối nối giảm 60–70% so với ngàm âm dương thông thường.

Ưu điểm của tấm panel cách nhiệt so với tường gạch truyền thống

Trong 30 năm tư vấn thiết kế industrial refrigeration system, Tân Long nhận thấy panel cách nhiệt có 6 lợi thế cốt lõi so với vật liệu xây dựng truyền thống trong kho lạnh:

  • Trọng lượng nhẹ: Tấm panel nặng từ 10–25 kg/m² tùy loại, nhẹ hơn tường gạch xây (≈200–300 kg/m²) từ 8–20 lần. Kết cấu móng và khung thép chịu lực nhẹ hơn đáng kể, tiết kiệm 15–25% chi phí kết cấu.
  • Thi công nhanh: Một đội 4 người có thể lắp đặt 80–120 m² panel mỗi ngày làm việc (8 giờ). Xây gạch và tô trát đạt tốc độ 15–20 m²/ngày/người với đội 4 người. Panel giúp rút ngắn tiến độ kho lạnh từ 3–4 tháng xuống còn 4–6 tuần.
  • Hệ số cách nhiệt vượt trội: Panel PU 100mm có hệ số truyền nhiệt U ≈ 0,22 W/(m².K). Tường gạch 200mm (7,9 inch) trát 2 mặt đạt U ≈ 1,8–2,0 W/(m².K). Panel tiết kiệm nhiệt lượng tốt hơn 8–9 lần.
  • Bề mặt phẳng kín, dễ vệ sinh: Bề mặt tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện không thấm nước, không bám vi khuẩn, phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh HACCP và BRC cho kho lạnh thực phẩm.
  • Tuổi thọ thiết kế cao: Với điều kiện vận hành đúng kỹ thuật, panel cách nhiệt có tuổi thọ thiết kế từ 20–30 năm. Tôn bề mặt mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ150) có khả năng chống ăn mòn trong môi trường lạnh ẩm tốt hơn tôn mạ kẽm thông thường.
  • Tháo lắp linh hoạt: Panel có thể tháo ra và tái sử dụng tại vị trí khác khi cần mở rộng hoặc di dời kho lạnh, giúp bảo toàn giá trị đầu tư.
Panel construction helps prevent bacterial invasion
Panel construction helps prevent bacterial invasion

Ứng dụng tấm panel cách nhiệt trong hệ thống lạnh công nghiệp

Tấm panel cách nhiệt là vật liệu xây dựng bao che cho toàn bộ vỏ kho lạnh, kho đông, và hầm đông, nhưng ứng dụng không dừng lại ở kho lạnh đơn thuần. Dưới đây là các ứng dụng chính mà Tân Long đã triển khai trong thực tế:

  • Kho lạnh bảo quản thực phẩm công nghiệp: Đây là ứng dụng cốt lõi. Kho lạnh thủy sản, thịt gia súc, rau củ quả xuất khẩu cần vỏ kho panel PU từ 100mm đến 200mm với ngàm Z-lock hoặc cam lock, đạt tiêu chuẩn nhiệt độ -18°C đến -25°C.
  • Phòng sạch (cleanroom) sản xuất thực phẩm và dược phẩm: Panel PU bề mặt tôn trắng sơn tĩnh điện đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh ISO 14644 cho phòng sạch cấp độ từ ISO 7 đến ISO 5.
  • Nhà xưởng sản xuất thực phẩm: Vách ngăn khu vực sơ chế, chế biến, đóng gói dùng panel EPS 75mm hoặc PU 75mm, bề mặt sáng màu dễ vệ sinh, đạt tiêu chuẩn HACCP.
  • Phòng thí nghiệm và trung tâm nghiên cứu: Phòng bảo quản mẫu sinh học, nghiên cứu vắc xin, và ngân hàng máu yêu cầu kiểm soát nhiệt độ ±0,5°C sử dụng panel PU 100mm–150mm kết hợp cửa kho lạnh chuyên dụng.
  • Kho lạnh dược phẩm và y tế: Bảo quản vắc xin (+2°C đến +8°C) và dược phẩm đông khô (-20°C đến -80°C) tuân thủ GDP (Good Distribution Practice) yêu cầu panel PU từ 100mm đến 150mm.

Khi kết hợp vách panel với cold storage door cách nhiệt đúng tiêu chuẩn, toàn bộ vỏ kho tạo thành một khối cách nhiệt liền mạch. Cửa kho lạnh chính là điểm yếu cách nhiệt thứ hai sau mối nối panel nếu không được chọn đúng loại và lắp đặt đúng kỹ thuật.

Hướng dẫn bảo quản tấm panel cách nhiệt đúng cách

Panel cách nhiệt đã lắp đặt có tuổi thọ cao nếu vận hành và bảo trì đúng quy trình. Tuy nhiên, nhiều công trình giảm tuổi thọ xuống dưới 10 năm do các sai lầm phổ biến sau.

  • Tránh va đập cơ học vào bề mặt panel, đặc biệt trong quá trình nhập xuất hàng bằng xe nâng. Va chạm mạnh làm bẹp lớp lõi cục bộ, tạo điểm mất cách nhiệt và dễ đọng sương sau đó. Lắp đặt gờ bảo vệ góc thép inox tại các vị trí dễ va chạm là biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
  • Vệ sinh bề mặt panel bằng nước sạch hoặc dung dịch tẩy rửa trung tính 2 lần mỗi tháng. Không dùng hóa chất có tính acid hoặc kiềm mạnh (pH < 4 hoặc pH > 10) vì làm mất lớp sơn tĩnh điện bề mặt.
  • Kiểm tra mối nối giữa các tấm panel định kỳ 6 tháng/lần. Nếu phát hiện khe hở hoặc bong tróc tại mối nối, dùng foam PU bơm kín và dán băng chuyên dụng ngay. Khe hở 1mm tại mối nối trên chiều dài 10m tạo ra tổn thất nhiệt tương đương 1 m² panel bị thiếu hoàn toàn.
  • Bảo quản panel chưa lắp đặt trong kho có mái che, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao. Xếp nằm ngang trên kệ phẳng, tránh xếp dựng đứng vì lớp lõi dễ bị cong vênh theo thời gian.
How to preserve insulation panels from damage 
How to preserve insulation panels from damage

Kích thước tấm panel cách nhiệt tiêu chuẩn có chiều rộng hữu dụng từ 950mm đến 1.150mm, chiều dài cắt theo yêu cầu tối đa 15m, và độ dày lõi từ 50mm đến 200mm. Lựa chọn đúng loại và độ dày panel là quyết định kỹ thuật quan trọng nhất trong thiết kế kho lạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành điện năng suốt vòng đời 20–30 năm của công trình.

Panel PU là tiêu chuẩn cho kho đông và kho lạnh công nghiệp nhờ hệ số dẫn nhiệt λ = 0,020–0,024 W/(m.K), thấp nhất trong các loại panel thông dụng. Panel EPS phù hợp cho kho mát và công trình dân dụng. Panel Rockwool dùng khi yêu cầu chống cháy là ưu tiên hàng đầu.

Tân Long có hơn 30 năm kinh nghiệm tư vấn, thiết kế, và thi công lắp đặt hệ thống lạnh công nghiệp cho hơn 500 công trình tại Việt Nam, bao gồm các kho lạnh cho Kyokuyo Vina Foods, Lotte F&G, C.P. Việt Nam, và Frescol Tuna. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn và tính toán cụ thể số lượng, loại và độ dày panel phù hợp với từng công trình.

  • Liên hệ tư vấn miễn phí: Hotline: (+84) 933 357 058 (Mr. Thịnh)
  • Email: info@tanlongvn.com
  • Thứ 2 đến Thứ 7: 8:00 AM đến 5:30 PM

Câu hỏi thường gặp về kích thước tấm panel

Chiều rộng hữu dụng của tấm panel là bao nhiêu?

Chiều rộng hữu dụng tiêu chuẩn là 950mm (37,4 inch) hoặc 1.000mm (39,4 inch) hoặc 1.150mm (45,3 inch) tùy loại panel và nhà sản xuất. Chiều rộng phủ bì lớn hơn 50–100mm để tạo mối nối chồng lên nhau.

Chiều dài tấm panel tối đa là bao nhiêu?

Chiều dài tối đa thường là 15m (49,2 feet) theo giới hạn vận chuyển bằng xe đầu kéo. Chiều dài được cắt theo yêu cầu thực tế của công trình để giảm thiểu vật tư hao hụt và không có mối nối thừa.

Kho lạnh -18°C cần panel dày bao nhiêu?

Kho đông bảo quản thực phẩm ở -18°C đến -22°C cần panel PU dày tối thiểu 150mm (5,9 inch) cho vách tường, và 150mm–200mm cho trần và sàn. Nếu dùng panel EPS, cần dày tối thiểu 200mm nhưng không khuyến nghị vì χiệu quả cách nhiệt thấp hơn.

Panel EPS hay PU tốt hơn cho kho lạnh?

Panel PU tốt hơn panel EPS cho kho lạnh ở mọi nhiệt độ nhờ hệ số dẫn nhiệt λ thấp hơn 35–40%. Cùng độ dày 100mm, panel PU giảm tổn thất nhiệt tốt hơn panel EPS đáng kể. Panel EPS chỉ phù hợp cho kho mát (+2°C đến +15°C) và các công trình ưu tiên tiết kiệm chi phí vật tư ban đầu.

Tấm panel chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Panel PU chịu được nhiệt độ từ -40°C đến +100°C (-40°F đến 212°F). Panel Rockwool chịu được đến 750°C (1.382°F), dùng cho khu vực yêu cầu chống cháy theo tiêu chuẩn PCCC. Panel EPS không phù hợp cho môi trường trên +80°C vì lõi xốp bắt đầu biến dạng.

Giá tấm panel cách nhiệt bao nhiêu?

Giá tấm panel dao động tùy loại, độ dày và nhà cung cấp. Để nhận bảng giá cập nhật và tư vấn kỹ thuật phù hợp với yêu cầu công trình, liên hệ trực tiếp đội ngũ Tân Long để được báo giá chính xác nhất.

Contact consultant

Tan Long's customers