Glycol làm lạnh nước là dung dịch pha trộn giữa glycol (propylene glycol hoặc ethylene glycol) và nước tinh khiết, dùng làm môi chất truyền nhiệt trung gian trong hệ thống làm lạnh gián tiếp (secondary refrigerant system). Dung dịch này thay thế nước thuần túy ở các ứng dụng đòi hỏi nhiệt độ dưới 4°C (39°F), vì nước sẽ đóng băng và phá hủy đường ống, bơm, và thiết bị trao đổi nhiệt.
Tỷ lệ pha chuẩn phổ biến nhất trong công nghiệp thực phẩm và kho lạnh tại Việt Nam là 40% glycol / 60% nước (theo thể tích). Ở tỷ lệ này, điểm đóng băng của dung dịch đạt -24°C (-11°F) với propylene glycol, đủ để bảo vệ hệ thống trong mọi điều kiện vận hành thực tế ở Việt Nam. Tân Long cung cấp dung dịch glycol thực phẩm cấp (food-grade) và tư vấn tỷ lệ pha phù hợp với từng dải nhiệt độ vận hành của hệ thống kho lạnh và chiller.
Glycol làm lạnh nước là gì? Glycol làm lạnh nước hoạt động như thế nào?
Glycol làm lạnh nước (hay còn gọi là chất tải lạnh Brine) đóng vai trò là môi chất trung gian (secondary coolant) quan trọng trong các chu trình làm lạnh hai vòng hiện đại. Tại hệ thống này, máy nén lạnh sẽ thực hiện nhiệm vụ làm lạnh dung dịch glycol xuống nhiệt độ yêu cầu ngay tại bình bay hơi.
Sau đó, hệ thống bơm tuần hoàn sẽ dẫn dung dịch glycol làm lạnh nước đã được hạ nhiệt đến các điểm tiêu thụ năng lượng như băng chuyền IQF, bồn ngâm sản phẩm hoặc các thiết bị trao đổi nhiệt dạng tấm. Tại đây, dung dịch sẽ hấp thụ nhiệt từ thực phẩm hoặc không gian cần làm mát, sau đó quay trở lại bình bay hơi để bắt đầu một chu trình tái làm lạnh mới.
Việc ứng dụng vòng tuần hoàn khép kín với glycol làm lạnh nước giúp tách biệt hoàn toàn môi chất lạnh chính (như NH₃ hoặc HFC) khỏi khu vực chế biến trực tiếp. Đây là giải pháp kỹ thuật tối ưu và là yêu cầu bắt buộc trong các giải pháp thiết kế kho lạnh đạt tiêu chuẩn quốc tế như HACCP, BRC và IFS. Giải pháp này không chỉ đảm bảo hiệu suất làm lạnh mà còn loại bỏ rủi ro nhiễm độc từ môi chất NH₃ (vốn cực kỳ nguy hiểm ở nồng độ 25 ppm), bảo vệ an toàn tuyệt đối cho thực phẩm và sức khỏe công nhân viên tại nhà máy.
Cách xác định tỷ lệ pha glycol làm lạnh nước chuẩn cho từng ứng dụng
Việc xác định tỷ lệ pha trộn giữa glycol làm lạnh nước và nước tinh khiết là yếu tố sống còn, quyết định trực tiếp đến điểm đóng băng, khả năng chống ăn mòn và hiệu suất truyền nhiệt của toàn hệ thống. Tại Tân Long, chúng tôi luôn tư vấn tỷ lệ dựa trên nhiệt độ vận hành thực tế của từng nhà máy để đảm bảo sự cân bằng giữa an toàn kỹ thuật và chi phí vận hành.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật cho Propylene Glycol (PG) – loại dung dịch an toàn thực phẩm mà Tân Long khuyến nghị sử dụng cho các hệ thống kho lạnh thực phẩm và chế biến:
Bảng tra cứu nồng độ dung dịch glycol làm lạnh nước:
| Tỷ lệ PG / Nước (% thể tích) | Điểm đóng băng | Điểm sôi | Ứng dụng điển hình |
| 20% / 80% | -8°C | 102°C | Điều hòa không khí công nghiệp nhẹ |
| 30% / 70% | -14°C | 103°C | Chiller giải nhiệt nước cho dược phẩm, đồ uống |
| 40% / 60% | -24°C | 104°C | Chế biến thủy sản, hệ thống băng chuyền IQF |
| 50% / 50% | -33°C | 106°C | Hệ thống lạnh sâu, nhiệt độ âm dưới -25°C |
| 60% / 40% | -52°C | 108°C | Lạnh công nghiệp đặc biệt, lưu trữ sinh phẩm |
Thông thường, nồng độ glycol làm lạnh nước ở mức 40/60 được coi là “điểm vàng” cho các hệ thống lạnh công nghiệp tại Việt Nam. Tỷ lệ này giúp bảo vệ thiết bị khỏi nguy cơ nứt vỡ đường ống do đóng băng, đồng thời giữ độ nhớt ở mức vừa phải để máy nén lạnh và bơm tuần hoàn hoạt động ổn định.
Nếu tăng nồng độ PG vượt quá 50%, độ nhớt của dung dịch sẽ tăng rất nhanh, dẫn đến tổn thất áp suất cao và làm tăng đáng kể lượng điện năng tiêu thụ của hệ thống bơm. Ngoài ra, việc vận hành không đúng tỷ lệ còn có thể ảnh hưởng đến độ bền của các thiết bị bảo vệ trong tủ điện điều khiển do dòng điện tăng cao đột ngột.

Propylene glycol và ethylene glycol: loại nào phù hợp với chế biến thực phẩm?
Hai loại glycol phổ biến trong hệ thống lạnh công nghiệp là propylene glycol (PG) và ethylene glycol (EG). Lựa chọn phụ thuộc trực tiếp vào tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và nhiệt độ vận hành yêu cầu.
| Tiêu chí | Propylene glycol (PG) | Ethylene glycol (EG) |
|---|---|---|
| Độc tính | Thấp, FDA công nhận an toàn thực phẩm (GRAS) | Độc trung bình, không dùng tiếp xúc thực phẩm |
| Điểm đóng băng (50% trong nước) | -33°C (-27°F) | -37°C (-35°F) |
| Độ nhớt động học (ở -10°C) | ~35 cSt | ~15 cSt |
| Hệ số dẫn nhiệt | Thấp hơn EG khoảng 10–15% | Cao hơn, hiệu quả truyền nhiệt tốt hơn |
| Ứng dụng | Thực phẩm, thủy sản, đồ uống, dược phẩm | HVAC, làm mát thiết bị không tiếp xúc thực phẩm |
| Chi phí | Cao hơn EG khoảng 20–30% | Thấp hơn |
Tân Long cung cấp propylene glycol thực phẩm cấp cho mọi dự án nhà máy chế biến. Ethylene glycol chỉ được chỉ định cho hệ thống HVAC và làm mát thiết bị không có nguy cơ tiếp xúc với thực phẩm hay nhân viên trực tiếp.
Tại sao dung dịch glycol làm lạnh nước cần chất ức chế ăn mòn?
Dung dịch glycol làm lạnh nước ở trạng thái thuần túy thường có tính axit nhẹ. Theo thời gian, dưới tác động của oxy hòa tan hoặc nhiệt độ vận hành cao (đặc biệt trên 60°C), chúng sẽ bị oxy hóa và phân hủy thành các axit hữu cơ như axit glycolic, axit glyoxylic và axit oxalic. Sự tích tụ của các axit này làm giảm độ pH, biến chất tải lạnh thành “tác nhân” tấn công trực tiếp vào bề mặt kim loại của hệ thống bơm, đường ống, bình áp lực và các thiết bị trao đổi nhiệt.
Để bảo vệ hệ thống, dung dịch glycol làm lạnh nước tiêu chuẩn công nghiệp phải được tích hợp gói phụ gia ức chế ăn mòn (corrosion inhibitor package). Các hợp chất như sodium molybdate, tolyltriazole (TTZ), sodium nitrate và borax được pha trộn ở nồng độ kiểm soát chặt chẽ nhằm tạo ra một lớp bảo vệ thụ động (passive film) cực mỏng trên bề mặt thép carbon, thép không gỉ, đồng thau và nhôm. Để các chất ức chế này hoạt động tối ưu, chỉ số pH của dung dịch luôn phải được duy trì ổn định trong dải an toàn từ 7,5 – 8,5.
Hiện nay, Tân Long tự hào cung cấp dòng sản phẩm glycol làm lạnh nước pha sẵn cao cấp, ứng dụng công nghệ axit hữu cơ (OAT) đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn ASTM D3306 và D6210. Giải pháp này không chỉ tương thích hoàn hảo với các hệ thống máy làm lạnh nước Chiller hiện đại mà còn kéo dài tuổi thọ dung dịch lên đến 3–5 năm. Để đảm bảo hệ thống vận hành bền bỉ, đội ngũ kỹ thuật của Tân Long luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng kiểm tra định kỳ chỉ số pH và nồng độ glycol 6 tháng/lần, giúp ngăn ngừa mọi rủi ro ăn mòn và hư hỏng thiết bị từ sớm.

Hệ thống glycol làm lạnh nước hoàn chỉnh gồm những gì?
Một hệ thống glycol làm lạnh nước tiêu chuẩn, được đội ngũ kỹ sư Tân Long thiết kế và thi công trọn gói, bao gồm 6 cụm thiết bị cốt lõi vận hành trong một chu trình khép kín nghiêm ngặt:
- Cụm máy nén lạnh: Đây là “trái tim” của toàn hệ thống. Tân Long sử dụng dòng máy nén lạnh trục vít (screw compressor) hoặc piston từ các thương hiệu hàng đầu thế giới, chạy môi chất NH₃ hoặc HFC với dải công suất linh hoạt từ 5 kW đến trên 500 kW. Đặc biệt, các cụm máy nén (Compressor Unit) được Tân Long trực tiếp lắp ráp tại nhà máy KCN Đức Hòa 1, đảm bảo kiểm soát chất lượng đầu ra khắt khe nhất.
- Bình bay hơi chuyên dụng: Là nơi diễn ra quá trình trao đổi nhiệt chính để tạo ra dung dịch glycol làm lạnh nước. Chúng tôi ưu tiên sử dụng kiểu bình vỏ ống (shell-and-tube) hoặc thiết bị trao đổi nhiệt dạng tấm (PHE) bằng Inox 316L. Vật liệu này đảm bảo tính vệ sinh tuyệt đối, không gây nhiễm chì hay ion kim loại nặng vào dung dịch khi ứng dụng trong ngành thực phẩm.
- Bình đệm glycol (Buffer Tank): Với dung tích từ 500 – 5.000 lít chế tạo từ Inox 304/316, bình đệm giúp duy trì nhiệt độ glycol làm lạnh nước ổn định. Lớp cách nhiệt Polyurethane dày 50 – 100 mm giúp ngăn chặn thất thoát nhiệt tối đa, ngay cả khi máy nén tạm ngưng hoạt động theo chu kỳ.
- Hệ thống bơm tuần hoàn biến tần: Để dẫn dung dịch glycol làm lạnh nước đến các điểm tiêu thụ như băng chuyền IQF lưới, Tân Long trang bị hệ thống bơm tích hợp biến tần (Inverter). Công nghệ này cho phép điều chỉnh lưu lượng theo tải thực tế, giúp doanh nghiệp tiết kiệm từ 20 – 35% điện năng so với các dòng bơm tốc độ cố định.
- Mạng lưới đường ống và phụ kiện: Hệ thống đường ống phân phối (thép carbon hoặc inox) được bọc cách nhiệt kỹ lưỡng. Tại mỗi nhánh, chúng tôi lắp đặt van cân bằng thủy lực để đảm bảo áp suất dung dịch glycol làm lạnh nước luôn đồng đều tại mọi vị trí trong nhà máy.
- Tủ điện điều khiển thông minh: Toàn bộ quy trình vận hành được giám sát bởi tủ điện điều khiển PLC hoặc hệ thống SCADA. Hệ thống cho phép theo dõi nhiệt độ, áp suất và lưu lượng theo thời gian thực, đồng thời tự động gửi cảnh báo qua SMS/Email nếu nhiệt độ dung dịch lệch khỏi ngưỡng cài đặt ±1°C.
Việc đầu tư một hệ thống glycol làm lạnh nước đồng bộ từ khâu thiết kế đến lắp đặt tại Tân Long không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh mà còn đảm bảo tính bền bỉ và an toàn cao nhất cho các dự án thiết kế kho lạnh công nghiệp.
Thông số kỹ thuật hệ thống glycol làm lạnh nước Tân Long
Để đảm bảo hiệu suất vận hành cao nhất, các hệ thống glycol làm lạnh nước do Tân Long thiết kế đều tuân thủ các dải thông số kỹ thuật nghiêm ngặt. Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số tiêu chuẩn giúp quý khách hàng dễ dàng tham khảo cho dự án của mình:
| Thông số | Dải tiêu chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Công suất lạnh | 5 kW – 500+ kW (1,4 – 142+ TR) | Thiết kế theo tải thực tế |
| Nhiệt độ glycol ra bình bay hơi | -10°C đến +5°C (14°F – 41°F) | Có thể xuống -25°C (-13°F) |
| Tỷ lệ pha tiêu chuẩn | 40% PG / 60% nước | Điều chỉnh theo nhiệt độ vận hành |
| Điểm đóng băng dung dịch | -24°C (-11°F) tại 40/60 | Bảo vệ hệ thống khi dừng đột ngột |
| pH dung dịch | 7,5 – 8,5 | Kiểm tra 6 tháng/lần bằng pH meter |
| Môi chất lạnh chính | NH₃ (R717) hoặc HFC | NH₃ cho công suất lớn trên 100 kW |
| Máy nén | Trục vít hoặc pittông | Tự sản xuất tại Tây Ninh |
| Bình bay hơi | Shell-and-tube hoặc PHE | Inox 316L cho ứng dụng thực phẩm |
| Bình đệm glycol | 500 – 5.000 lít | Inox 304/316, bọc polyurethane |
| Điều khiển | PLC / SCADA | Giám sát từ xa, cảnh báo ±1°C |
| Nguồn điện | 3 pha, 380V – 415V, 50 Hz | Tiêu chuẩn lưới điện Việt Nam |
| Chứng nhận | HACCP, ISO 9001 | Đạt chuẩn kiểm tra nhà nhập khẩu |
Việc lắp đặt một hệ thống glycol làm lạnh nước chuẩn kỹ thuật không chỉ dừng lại ở các con số trên bảng thông số. Tại Tân Long, chúng tôi kết hợp giữa thiết kế tối ưu và kinh nghiệm thi công lắp đặt hệ thống lạnh hơn 20 năm để mang lại giải pháp bền bỉ nhất.
Tất cả các bộ phận quan trọng từ máy nén lạnh đến bình áp lực đều được kiểm soát chất lượng chặt chẽ trước khi xuất xưởng. Sự phối hợp đồng bộ này giúp dung dịch glycol làm lạnh nước lưu thông ổn định, bảo vệ dàn lạnh khỏi tình trạng đóng băng và giúp doanh nghiệp yên tâm sản xuất mà không lo ngại về rủi ro hỏng hóc thiết bị đột ngột.
So sánh hệ thống glycol làm lạnh nước và Chiller nước thường
Mặc dù cả glycol làm lạnh nước (Glycol Chiller) và Chiller nước thường (Water Chiller) đều hoạt động dựa trên nguyên lý làm lạnh gián tiếp, nhưng chúng được thiết kế để phục vụ các dải nhiệt độ và yêu cầu kỹ thuật hoàn toàn khác biệt. Việc lựa chọn sai loại hệ thống có thể dẫn đến lãng phí điện năng hoặc gây hư hỏng nghiêm trọng cho thiết bị.
Chiller nước thường (Water Chiller)
Hệ thống này vận hành tối ưu trong dải nhiệt độ từ 7°C – 12°C, cực kỳ phù hợp cho các ứng dụng điều hòa không khí công nghiệp, làm mát khuôn ép nhựa hoặc các quy trình sản xuất yêu cầu nhiệt độ dương ổn định. Tuy nhiên, khi nhiệt độ yêu cầu xuống dưới mức 4°C, nước thuần túy có nguy cơ đóng băng trong đường ống, dẫn đến nứt vỡ bình bay hơi, phá hủy bơm và hệ thống van điều khiển.
Hệ thống glycol làm lạnh nước (Glycol Chiller)
Đây là giải pháp cứu cánh cho các bài toán làm lạnh sâu. Bằng cách sử dụng dung dịch glycol làm lạnh nước, hệ thống có thể hạ điểm đóng băng xuống mức -24°C (với tỷ lệ pha 40/60) hoặc thậm chí thấp hơn mà không làm thay đổi cấu hình cốt lõi của máy nén lạnh.
Tại Việt Nam, đặc biệt là trong ngành chế biến thủy sản và thực phẩm đông lạnh, hệ thống glycol làm lạnh nước là lựa chọn bắt buộc cho các thiết bị như:
- Bồn ngâm lạnh nhanh (Rapid chilling tank).
- Hệ thống phun sương trên băng chuyền IQF.
- Hệ thống kiểm soát nhiệt độ lên men trong nhà máy bia, sữa.
Do nhiệt độ vận hành thường duy trì trong dải từ -5°C đến -15°C, việc sử dụng máy làm lạnh nước Chiller tích hợp glycol giúp đảm bảo dung dịch luôn ở trạng thái lỏng, giúp quá trình trao đổi nhiệt diễn ra liên tục và an toàn.
Ứng dụng của hệ thống glycol làm lạnh nước trong thực tế
Hiện nay, hệ thống glycol làm lạnh nước đóng vai trò xương sống trong chuỗi cung ứng lạnh công nghiệp tại Việt Nam, phục vụ đa dạng các công đoạn sản xuất yêu cầu khắt khe về nhiệt độ và an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Ngành chế biến thủy sản & thực phẩm: Dung dịch glycol làm lạnh nước được dẫn đến các bồn ngâm sơ chế để hạ nhiệt nhanh, hoặc cấp cho các đường ống phun glycol giúp sản phẩm sau khi qua băng chuyền IQF đạt nhiệt độ tâm sản phẩm dưới -18°C. Ngoài ra, hệ thống còn hỗ trợ làm mát băng chuyền rửa và cấp dịch cho các kho lạnh thủy sản.
- Ngành bia và đồ uống: Hệ thống giúp kiểm soát chính xác nhiệt độ lên men (fermentation control) trong khoảng 8°C – 15°C. Việc duy trì ổn định nhiệt độ bằng glycol làm lạnh nước giúp ngăn chặn enzyme hoạt động ngoài ngưỡng, đảm bảo hương vị và chất lượng sản phẩm đồng nhất.
- Dược phẩm và y tế:Máy làm lạnh nước Chiller sử dụng glycol để duy trì nhiệt độ phòng sạch và các thiết bị phản ứng ở mức 2°C – 8°C, đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn GMP và GSP trong bảo quản sinh phẩm.
Dự án tiêu biểu của Tân Long: Với năng lực thiết kế và thi công chuyên nghiệp, Tân Long đã triển khai thành công hệ thống glycol làm lạnh nước cho nhiều đối tác lớn như: Kyokuyo Vina Foods, Lotte F&G Việt Nam, C.P. Việt Nam, Frescol Tuna Việt Nam, cùng hàng loạt dự án tại các thủ phủ thủy sản như Cà Mau, Sóc Trăng và Nghệ An.
Việc vận hành hệ thống đồng bộ với máy nén lạnh hiệu suất cao và tủ điện điều khiển PLC thông minh đã giúp các doanh nghiệp này tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Cách bảo trì dung dịch glycol làm lạnh nước để hệ thống bền bỉ
Dung dịch glycol làm lạnh nước không có đặc tính bền vĩnh viễn. Chất lượng của nó sẽ suy giảm dần theo thời gian bởi ba tác nhân chính: oxy hòa tan xâm nhập qua hệ thống van, nhiệt độ vận hành cao làm cạn kiệt các chất ức chế ăn mòn, và sự phát triển của vi khuẩn khi chỉ số pH giảm xuống dưới mức trung tính.
Để đảm bảo hiệu suất truyền nhiệt tối ưu cho máy làm lạnh nước Chiller, đội ngũ kỹ thuật Tân Long khuyến nghị quy trình bảo trì dung dịch glycol làm lạnh nước chuẩn với 3 bước định kỳ:
- Kiểm tra nồng độ Glycol (mỗi 6 tháng): Sử dụng khúc xạ kế (refractometer) chuyên dụng để đo chỉ số khúc xạ của dung dịch. Việc này đảm bảo tỷ lệ pha trộn giữa nước và glycol làm lạnh nước luôn khớp với thiết kế ban đầu, tránh nguy cơ đóng băng làm thủng dàn lạnh công nghiệp.
- Giám sát chỉ số pH: Sử dụng máy đo pH meter để kiểm soát dải an toàn từ 7,5 – 8,5. Nếu pH giảm xuống dưới 7, các axit hữu cơ sẽ tấn công bề mặt kim loại của máy nén lạnh và đường ống. Lúc này, cần bổ sung gói phụ gia kiềm hóa hoặc xem xét thay mới dung dịch.
- Thay thế dung dịch định kỳ: Sau 3 – 5 năm vận hành, bạn nên thay hoàn toàn dung dịch glycol làm lạnh nước. Trước khi nạp dung dịch mới, toàn bộ hệ thống bao gồm cả bình áp lực và đường ống dẫn phải được súc rửa sạch sẽ để loại bỏ cặn bẩn và rỉ sét tích tụ.
Hiện nay, Tân Long cung cấp gói dịch vụ kiểm tra và thay dung dịch glycol làm lạnh nước theo hợp đồng bảo trì trọn gói. Chúng tôi không chỉ cung cấp dung dịch đạt chuẩn mà còn gửi kèm báo cáo phân tích chi tiết và các khuyến nghị kỹ thuật sau mỗi lần kiểm tra, giúp doanh nghiệp yên tâm vận hành hệ thống thiết kế kho lạnh một cách bền bỉ và hiệu quả nhất.

Tân Long – Đơn vị cung cấp giải pháp Glycol làm lạnh nước uy tín và chính hãng
Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh Tân Long tự hào là đơn vị tiên phong với gần 20 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế và thi công hệ thống lạnh công nghiệp tại Việt Nam. Chúng tôi hiểu rằng việc vận hành một hệ thống Glycol làm lạnh nước đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về mặt kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tiết kiệm điện năng cho doanh nghiệp. Với hàng ngàn dự án đã triển khai thành công, Tân Long cam kết mang đến giải pháp trọn gói, đáp ứng hoàn hảo mọi yêu cầu khắt khe nhất của khách hàng.
Khi tin tưởng lựa chọn dịch vụ lắp đặt máy Glycol làm lạnh nước tại Tân Long, quý khách hàng sẽ nhận được những giá trị vượt trội sau:
- Thiết bị nhập khẩu chính hãng: Toàn bộ linh kiện cấu thành hệ thống, từ các dòng máy nén lạnh hiệu suất cao đến các loại dàn lạnh công nghiệp hiện đại, đều được nhập khẩu trực tiếp từ những thương hiệu danh tiếng, đảm bảo độ bền và tính ổn định.
- Giải pháp tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ khảo sát thực tế để tư vấn công suất máy Glycol làm lạnh nước phù hợp nhất, kết hợp với quy trình tư vấn thiết kế kho lạnh bài bản nhằm tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu cho doanh nghiệp.
- Quy trình thi công chuyên nghiệp: Tân Long sở hữu năng lực thực hiện trọn gói từ khâu thiết kế hệ thống máy làm lạnh nước Chiller sử dụng dung dịch Glycol đến việc lắp đặt vận hành, đảm bảo hệ thống hoạt động xuyên suốt 24/7.
- Chính sách hậu mãi tận tâm: Chúng tôi cam kết mức giá cạnh tranh nhất thị trường đi kèm dịch vụ bảo hành dài hạn và bảo trì định kỳ, giúp khách hàng yên tâm tuyệt đối trong suốt quá trình vận hành hệ thống Glycol làm lạnh nước.
Đừng ngần ngại liên hệ ngay với Tân Long để nhận được sự tư vấn từ các chuyên gia hàng đầu và sở hữu hệ thống Glycol làm lạnh nước chuẩn kỹ thuật với mức giá ưu đãi nhất. Mọi chi tiết về sản phẩm và yêu cầu báo giá, quý khách vui lòng liên hệ qua hotline: (+84) 933 357 058 hoặc email: info@tanlongvn.com để được hỗ trợ nhanh chóng.
Câu hỏi thường gặp về glycol làm lạnh nước
Tỷ lệ pha 40/60 có phù hợp với điều kiện khí hậu Việt Nam không?
Phù hợp. Điểm đóng băng -24°C (-11°F) của dung dịch PG 40/60 thấp hơn nhiệt độ vận hành thấp nhất trong hệ thống kho lạnh và chiller thực phẩm tại Việt Nam (thường -10°C đến -15°C). Tỷ lệ này đảm bảo an toàn ngay cả khi máy nén dừng đột ngột và nhiệt độ dung dịch tạm thời thay đổi.
Glycol có gây ô nhiễm thực phẩm không nếu rò rỉ?
Propylene glycol thực phẩm cấp (food-grade PG) được FDA công nhận là an toàn (GRAS). Tuy nhiên, thiết kế đường ống hai lớp (double-wall pipe) và hệ thống phát hiện rò rỉ tự động vẫn là tiêu chuẩn bắt buộc trong mọi dự án Tân Long lắp đặt cho nhà máy đạt chuẩn HACCP.
Làm sao biết dung dịch glycol cần thay chưa?
Ba dấu hiệu rõ ràng nhất là pH dưới 7 (dung dịch axit hóa), màu dung dịch chuyển sang nâu đậm hoặc đục (dấu hiệu oxy hóa và vi sinh), và nồng độ glycol đo bằng khúc xạ kế thấp hơn tỷ lệ thiết kế trên 5% (do rò rỉ hoặc bay hơi nước không được bù đắp).
Tân Long có cung cấp dung dịch glycol riêng lẻ không?
Có. Tân Long cung cấp propylene glycol thực phẩm cấp (food-grade PG) đã pha sẵn tỷ lệ 40/60 với gói ức chế ăn mòn OAT, đóng thùng 200 lít hoặc theo yêu cầu, giao hàng tận nhà máy toàn quốc.



































