Kho lạnh công nghiệp

Kho lạnh công nghiệp (cold storage) là công trình kỹ thuật sử dụng hệ thống làm lạnh cơ học để duy trì nhiệt độ kiểm soát trong không gian kín, từ 5°C xuống -40°C (41°F xuống -40°F), nhằm bảo quản hàng hóa, thực phẩm, dược phẩm và nông sản. Tân Long thiết kế và thi công kho lạnh theo tiêu chuẩn HACCP, sử dụng panel cách nhiệt PIR và PU, máy nén lạnh công nghiệp, và hệ thống điều khiển PLC/SCADA để đảm bảo vận hành ổn định 24/7.

Cấu trúc kho lạnh gồm bốn thành phần cốt lõi: vỏ bao che (panel cách nhiệt), hệ thống làm lạnh (máy nén, dàn ngưng, dàn lạnh), hệ thống điều khiển nhiệt độ, và cửa cách nhiệt. Mỗi thành phần tác động trực tiếp đến hiệu suất năng lượng và độ bền vận hành. Tân Long cung cấp giải pháp thiết kế trọn gói: từ tư vấn dung tích lưu trữ, chọn môi chất lạnh (R404A, NH3/R717, R134a), đến thi công lắp đặt và bảo trì định kỳ.

Kho lạnh là gì? Nguyên lý hoạt động và tiêu chuẩn kỹ thuật

Kho lạnh là một không gian kín được thiết kế với kết cấu cách nhiệt đặc biệt. Trong đó, hệ thống lạnh cơ học sẽ liên tục rút nhiệt ra khỏi buồng lưu trữ để duy trì dải nhiệt độ tối ưu theo yêu cầu (từ 5°C đến -40°C).

Về nguyên lý, kho lạnh hoạt động dựa trên chu trình nén hơi khép kín: môi chất lạnh (như R404A hoặc NH3) hấp thụ nhiệt tại dàn lạnh công nghiệp, sau đó được máy nén lạnh đẩy lên áp suất cao, nhả nhiệt tại dàn ngưng và đi qua van tiết lưu để bắt đầu chu trình mới.

Để đảm bảo hiệu quả vận hành và tối ưu chi phí điện năng, một hệ thống kho lạnh tiêu chuẩn của Tân Long luôn chú trọng vào 3 yếu tố kỹ thuật cốt lõi:

  • Hệ số cách nhiệt vượt trội: Sử dụng hệ thống panel kho lạnh chuẩn PIR/PU dày 100mm. Với giá trị R-value đạt khoảng 6,5 m²K/W, kết cấu này giúp ngăn chặn tối đa sự xâm nhập nhiệt từ môi trường, đạt chuẩn HACCP cho bảo quản thực phẩm.
  • Công suất hệ thống tối ưu: Tại Tân Long, công suất được tính toán chính xác theo tải nhiệt thực tế (từ 10 tấn đến 12.000 tấn), bao gồm nhiệt từ hàng hóa và các yếu tố vận hành, giúp hệ thống hoạt động ổn định và bền bỉ.
  • Tính kín khí và phụ kiện chuyên dụng: Đặc biệt với các kho đông dưới -18°C (0°F), việc lắp đặt cửa kho lạnh kín khít là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp ngăn chặn hiện tượng đọng sương, tích tụ băng đá, từ đó bảo vệ tuổi thọ dàn lạnh và duy trì hiệu suất làm lạnh tối đa.
Kho lạnh - Tân Long
Kho lạnh – Tân Long

Kho lạnh ứng dụng trong các ngành công nghiệp nào?

Hiện nay, kho lạnh đóng vai trò xương sống trong chuỗi cung ứng tại Việt Nam. Tùy vào đặc thù hàng hóa, Tân Long thiết kế các hệ thống với tiêu chuẩn kỹ thuật riêng biệt cho từng phân khúc:

  • Thủy sản và chế biến thực phẩm là phân khúc chiếm tỷ trọng lớn nhất tại Việt Nam. Tôm, cá, mực, và bạch tuộc yêu cầu kho đông -18°C đến -25°C. Các nhà máy chế biến xuất khẩu cần dung tích kho từ 500 tấn đến 5.000 tấn, với thiết kế phân vùng rõ ràng giữa khu tiếp nhận nguyên liệu (0°C đến 4°C), kết hợp cùng hệ thống hầm đông gió hoặc băng chuyền IQF cấp đông siêu tốc (-35°C đến -40°C), và kho trữ thành phẩm (-18°C đến -22°C).
  • Rau củ quả và nông sản cần kho mát 0°C đến 10°C với kiểm soát độ ẩm tương đối (RH) từ 85% đến 95%. Nhiều loại trái cây nhiệt đới như xoài, thanh long và chuối cần được lưu trữ trong kho lạnh bảo quản rau củ và yêu cầu kiểm soát khí quyển (Controlled Atmosphere, CA), trong đó nồng độ O₂ được hạ xuống 2% đến 5% và CO₂ nâng lên 3% đến 8% để làm chậm quá trình hô hấp và kéo dài thời gian bảo quản thêm 30% đến 50%.
  • Dược phẩm và y tế yêu cầu kho lạnh GSP (Good Storage Practice) theo quy định Thông tư 36/2018/TT-BYT. Nhiệt độ bảo quản vaccine và sinh phẩm thường từ 2°C đến 8°C, trong khi một số thuốc đặc trị yêu cầu -20°C. Điểm cốt lõi trong giải pháp của Tân Long là tích hợp tủ điện điều khiển PLC thông minh, có khả năng cảnh báo nhiệt độ 24/7 và hệ thống nguồn dự phòng để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sinh phẩm.
  • Logistics và phân phối lạnh đang tăng trưởng mạnh tại Việt Nam, kéo theo nhu cầu về kho lạnh thương mại đang chuyển dịch sang mô hình đa nhiệt độ (multi-temperature). Thiết kế này cho phép lưu trữ nhiều nhóm hàng khác nhau trong cùng một công trình, giúp doanh nghiệp tối ưu diện tích đất và giảm chi phí đầu tư. Với kinh nghiệm thi công các dự án lên đến 12.000 tấn, Tân Long tự tin cung cấp giải pháp thiết kế kho lạnh tổng thể, vận hành bền bỉ và tiết kiệm điện năng.
Nhiệt độ bảo quản của kho lạnh
Nhiệt độ bảo quản của kho lạnh

Các loại kho lạnh phổ biến trong công nghiệp

Kho lạnh công nghiệp phân thành ba loại chính theo dải nhiệt độ vận hành, mỗi loại phục vụ mục đích bảo quản khác nhau:

  • Kho mát (Cooling Room) vận hành trong khoảng 0°C đến 15°C (32°F đến 59°F), phù hợp để bảo quản rau củ quả tươi, hoa tươi, dược phẩm và đồ uống. Dải nhiệt này ức chế hoạt động của vi khuẩn hiếu khí mà không gây đóng băng sản phẩm. Panel cách nhiệt PU dày 75 mm đến 100 mm (3 đến 4 inch) là tiêu chuẩn phổ biến cho phân khúc này.
  • Kho đông (Freezer Room) duy trì nhiệt độ từ -18°C đến -25°C (-0,4°F đến -13°F), đáp ứng yêu cầu bảo quản thủy sản, thịt, gia cầm và các thực phẩm chế biến cần đông lạnh sâu. Tiêu chuẩn FDA và Codex Alimentarius quy định thực phẩm đông lạnh phải đạt và duy trì -18°C để ngăn sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh. Panel PIR dày 150 mm đến 200 mm (6 đến 8 inch) được dùng cho kho đông để đảm bảo hệ số cách nhiệt cần thiết.
  • Kho trữ đông sâu (Deep Freeze Storage) hoạt động ở -30°C đến -40°C (-22°F đến -40°F), chuyên dùng cho bảo quản tôm xuất khẩu, cá ngừ đại dương, và một số sản phẩm sinh phẩm y tế. Ở dải nhiệt này, môi chất lạnh NH3 (amoniac/R717) hoặc hệ thống cascade R404A/CO₂ được ưu tiên vì hiệu quả năng lượng cao hơn 15% đến 20% so với hệ thống Freon thông thường ở cùng tải lạnh.
Kho lạnh 25 °C - Tân Long
Kho lạnh 25 °C – Tân Long

Cấu tạo hệ thống kho lạnh theo tiêu chuẩn kỹ thuật

Một kho lạnh công nghiệp hoàn chỉnh gồm năm hệ thống kỹ thuật tích hợp:

  • Panel cách nhiệt tạo nên vỏ bao che của kho. Panel PU (Polyurethane) có tỷ trọng lõi 40 kg/m³ đến 42 kg/m³, hệ số dẫn nhiệt λ = 0,022 W/mK, phù hợp cho kho mát và kho đông phổ thông. Panel PIR (Polyisocyanurate) đạt λ = 0,020 W/mK và khả năng chịu nhiệt cao hơn, được ưu tiên cho kho đông sâu và các công trình yêu cầu phòng cháy. Bề mặt panel phủ tôn mạ kẽm phủ sơn hoặc inox 304, đáp ứng vệ sinh thực phẩm theo HACCP.
Vỏ kho panel
Vỏ kho panel
  • Hệ thống máy nén lạnh là trung tâm của chu trình lạnh. Tân Long sử dụng máy nén trục vít (screw compressor) cho kho từ 100 tấn trở lên, và máy nén piston (reciprocating compressor) cho kho quy mô nhỏ hơn. Công suất máy nén được tính toán theo tải nhiệt tổng: Q = Q₁ (nhiệt từ sản phẩm) + Q₂ (nhiệt xâm nhập) + Q₃ (nhiệt vận hành), đảm bảo hệ số dự phòng tối thiểu 15%.
  • Dàn lạnh (Unit Cooler) phân phối lạnh đều trong buồng. Với kho đông, dàn lạnh có chu kỳ xả băng điện hoặc xả băng gas nóng mỗi 4 đến 8 giờ, tùy theo tải ẩm của sản phẩm bảo quản. Dàn lạnh xương cá của Tân Long phù hợp cho kho chiều dài lớn trên 30 m (98 ft), đảm bảo phân phối luồng khí đồng đều toàn bộ chiều dài kho.
  • Cửa kho lạnh cần đạt độ kín khí tuyệt đối. Tân Long cung cấp cửa trượt T-Light với gioăng từ tính bốn cạnh, khung cửa gia nhiệt chống đọng sương, và hệ thống đóng mở tự động. Cửa đóng mở nhanh (rapid door) được lắp tại khu vực xuất nhập hàng thường xuyên, với tốc độ đóng mở 1,5 m/s đến 2 m/s, giảm thất thoát nhiệt và tăng năng suất bốc dỡ.
Cửa kho lạnh xuất nhập hàng
Cửa kho lạnh xuất nhập hàng
  • Tủ điện điều khiển PLC/SCADA giám sát và điều khiển toàn bộ hệ thống. Hệ thống SCADA cho phép theo dõi nhiệt độ thực tế tại đa điểm đo, cảnh báo bất thường qua SMS/email, và lưu lịch sử dữ liệu nhiệt độ phục vụ truy xuất nguồn gốc theo yêu cầu của các nhà nhập khẩu châu Âu và Mỹ.

Môi chất lạnh cho kho lạnh: R404A, NH3 và xu hướng chuyển đổi xanh

Việc lựa chọn môi chất lạnh không chỉ tác động trực tiếp đến chi phí vận hành mà còn quyết định tính an toàn và khả năng tuân thủ các quy định quốc tế của hệ thống kho lạnh. Hiện nay, Tân Long đang triển khai ba nhóm môi chất phổ biến nhất gồm R404A, NH3 (R717) và R134a với những đặc thù kỹ thuật riêng:

  • R404A là môi chất HFC tổng hợp, không độc, không cháy nổ, dễ vận hành. Chỉ số GWP (Global Warming Potential) của R404A là 3.922, cao nhất trong các môi chất công nghiệp. Quy định EU F-Gas (EU 517/2014) và lộ trình Kigali Amendment đang đẩy R404A ra khỏi thị trường châu Âu, với mức phí carbon tăng dần từ năm 2025. Đây là điểm cần lưu ý với các nhà máy xuất khẩu vào thị trường EU.
  • NH3 (amoniac, R717) là môi chất tự nhiên với GWP = 0, hiệu suất năng lượng cao hơn R404A từ 15% đến 30% ở cùng dải nhiệt độ, chi phí môi chất thấp hơn và không ảnh hưởng tầng ozone. NH3 độc ở nồng độ trên 25 ppm và cần hệ thống phát hiện rò rỉ, thông gió cưỡng bức, và buồng máy tách biệt theo TCVN 6739:2018. Tân Long có kinh nghiệm thiết kế hệ thống NH3 cho các dự án kho lạnh trên 500 tấn, bao gồm kho lạnh 12.000 MT cho Frescol Tuna Việt Nam tại Nghệ An.
  • R134a và các môi chất HFO thế hệ mới như R448A, R449A đang được áp dụng cho các kho mát và kho đông quy mô vừa, với GWP thấp hơn 70% đến 80% so với R404A, đáp ứng lộ trình xanh của nhiều tập đoàn thực phẩm quốc tế.

Tiêu chuẩn thiết kế kho lạnh: HACCP, TCVN và quy trình thi công thực tế

Tại Tân Long, việc thiết kế kho lạnh đúng kỹ thuật luôn bắt đầu từ bài toán tính toán tải nhiệt chi tiết thay vì chỉ lựa chọn máy móc có sẵn. Một hệ thống vận hành bền bỉ phải dựa trên việc phân tích tổng hòa các yếu tố kỹ thuật để tránh tình trạng chọn máy dưới công suất, gây quá tải và hỏng hóc sớm. Các thông số cốt lõi bao gồm:

  • Hệ số cách nhiệt (U-value) của hệ thống panel kho lạnh và diện tích kết cấu bao che.
  • Nhiệt dung riêng và khối lượng hàng hóa nhập kho thực tế theo từng đợt.
  • Tần suất đóng mở cửa kho lạnh và nhiệt thất thoát trong quá trình xuất nhập hàng.
  • Nhiệt lượng tỏa ra từ hệ thống chiếu sáng, con người và động cơ quạt của dàn lạnh công nghiệp.

Để đảm bảo an toàn vận hành và đáp ứng các điều kiện xuất khẩu khắt khe, mọi công trình kho lạnh do Tân Long thực hiện đều tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Chúng tôi áp dụng TCVN 6739:2018 cho an toàn hệ thống lạnh, TCVN 5687:2010 cho thông gió và đặc biệt là yêu cầu HACCP theo Codex Alimentarius đối với thực phẩm. Riêng với các dự án phục vụ thị trường EU, hệ thống còn được tối ưu để đạt chuẩn EC 853/2004. Đối với lĩnh vực y tế, giải pháp của chúng tôi cam kết đạt chuẩn kho GSP khắt khe nhất của Bộ Y tế.

Với lợi thế sở hữu nhà máy tại KCN Đức Hòa 1 (Tây Ninh (Long An cũ)), Tân Long triển khai quy trình thi công kho lạnh chuyên nghiệp qua 5 giai đoạn khép kín, đảm bảo tiến độ từ 45 đến 60 ngày cho các dự án quy mô từ 100 đến 500 tấn:

  1. Khảo sát và thiết kế kỹ thuật: Lập phương án chi tiết về bản vẽ M&E và layout panel dựa trên diện tích thực tế.
  2. Chế tạo và cung cấp thiết bị: Sản xuất vỏ kho PIR/PU và lắp ráp máy nén lạnh theo cấu hình đã phê duyệt.
  3. Lắp đặt kết cấu tại công trình: Dựng khung và lắp ghép hệ thống panel cách nhiệt đảm bảo tính kín khít tuyệt đối.
  4. Lắp đặt hệ thống điện điều khiển: Tích hợp tủ điện điều khiển PLC/SCADA giúp giám sát nhiệt độ và vận hành tự động thông minh.
  5. Vận hành và bàn giao: Chạy thử nghiệm hệ thống, hiệu chỉnh thông số và bàn giao đầy đủ hồ sơ kỹ thuật hoàn công cho khách hàng.
Kệ kho lạnh
Kệ kho lạnh

Quy trình tư vấn và lắp đặt kho lạnh chuẩn kỹ thuật tại Tân Long

Để đảm bảo hệ thống vận hành bền bỉ với hiệu suất tách nhiệt cao nhất, Công ty Cổ phần Cơ điện lạnh Tân Long áp dụng quy trình triển khai nghiêm ngặt, kết hợp giữa năng lực sản xuất tại nhà máy KCN Đức Hòa 1 và đội ngũ kỹ sư hơn 20 năm kinh nghiệm. Một dự án kho lạnh tiêu chuẩn sẽ trải qua các bước bài bản sau:

  • Khảo sát và tư vấn giải pháp: Kỹ sư tiến hành đo đạc thực địa, xác định loại hàng hóa bảo quản để tư vấn dải nhiệt độ, kích thước và công suất cụm máy nén lạnh phù hợp nhất.
  • Thiết kế kỹ thuật chuyên sâu: Sử dụng phần mềm chuyên dụng để tính toán tải lạnh, bố trí mặt bằng tấm Panel cách nhiệt và sơ đồ lắp đặt dàn lạnh công nghiệp nhằm tối ưu đối lưu không khí.
  • Sản xuất và cung ứng thiết bị: Toàn bộ vỏ kho PU/EPS, cửa kho lạnh T-Light và tủ điện điều khiển PLC được gia công và kiểm định chất lượng tại xưởng trước khi vận chuyển đến công trình.
  • Thi công lắp đặt tại hiện trường: Đội ngũ kỹ thuật thực hiện lắp ghép vỏ kho, kết nối hệ thống đường ống đồng, lắp đặt cụm máy nén dàn ngưng và căn chỉnh các thiết bị bảo vệ an toàn.
  • Nghiệm thu và bàn giao: Hệ thống được chạy thử nghiệm (test run) để kiểm tra độ ổn định của nhiệt độ, khả năng tiết kiệm điện và hướng dẫn vận hành chi tiết cho khách hàng trước khi đưa vào sử dụng chính thức.

Bảng báo giá thi công kho lạnh mới nhất

Chi phí lắp đặt hệ thống bảo quản lạnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: thể tích kho, dải nhiệt độ yêu cầu, độ dày tấm Panel và thương hiệu thiết bị (Mycom, Bitzer, Guntner…). Nhằm giúp quý khách hàng dễ dàng dự toán ngân sách, Tân Long xin đưa ra bảng tham khảo sơ bộ cho các loại hình kho lạnh phổ biến:

Loại khoDải nhiệt độVật liệu cách nhiệtThiết bị chủ đạoĐơn giá tham khảo
Kho lạnh bảo quản nông sản0°C đến 15°CPanel EPS/PUMáy nén chính hãngLiên hệ báo giá
Kho lạnh bảo quản thủy sản-18°C đến -25°CPanel PU 100mmCụm máy nén 2 cấpLiên hệ báo giá
Kho GSP (Dược phẩm)2°C đến 8°CPanel PU tỷ trọng caoHệ thống điều khiển PLC/IoTLiên hệ báo giá
Hầm đông gió siêu tốc-35°C đến -45°CPanel PU 125-150mmHầm đông gió chuyên dụngLiên hệ báo giá

Lưu ý: Để nhận được bảng giá thi công kho lạnh chi tiết và chính xác nhất cho từng địa phương (như TP.HCM, Tây Ninh hay các tỉnh miền Tây), quý khách vui lòng cung cấp thông số kỹ thuật cụ thể để đội ngũ kỹ sư của chúng tôi lên phương án tối ưu chi phí vận hành lâu dài.

Những yếu tố quyết định chi phí đầu tư kho lạnh

Không có mức giá chung cho mọi kho lạnh, vì cùng một dung tích nhưng khác dải nhiệt độ hoặc khác lượng hàng nhập mỗi ngày sẽ cho tải nhiệt khác nhau — kéo theo cấu hình thiết bị và chi phí khác nhau. Dưới đây là các yếu tố quyết định con số cuối cùng trong báo giá:

  • Dải nhiệt độ vận hành. Kho mát và kho cấp đông âm sâu chênh nhau rất lớn về công suất lạnh trên mỗi mét khối, đây là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất tới giá.
  • Dung tích và hình dạng mặt bằng. Mặt bằng vuông vắn tiết kiệm vật liệu vỏ kho hơn mặt bằng dài hẹp ở cùng thể tích.
  • Độ dày và loại panel cách nhiệt. Panel dày hơn làm tăng chi phí đầu tư nhưng giảm tiền điện suốt vòng đời — cần tính theo tổng chi phí, không chỉ giá mua.
  • Lượng hàng nhập mỗi ngày và nhiệt độ hàng lúc nhập. Hai thông số này quyết định tải nhiệt thực tế, và thường bị bỏ sót khi ước lượng nhanh theo diện tích.
  • Cấu hình hệ thống lạnh. Một cấp hay hai cấp, môi chất NH3 hay Freon, giải nhiệt nước hay giải nhiệt gió — mỗi lựa chọn thay đổi cả chi phí đầu tư lẫn chi phí vận hành.
  • Loại cửa và phụ kiện. Cửa trượt, cửa bản lề hay cửa đóng mở nhanh; có cần điện trở sưởi khung cửa cho kho âm sâu hay không.
  • Yêu cầu tiêu chuẩn. Kho đạt GSP hoặc phục vụ hàng xuất khẩu cần hệ giám sát, nguồn dự phòng và hồ sơ thẩm định — những hạng mục kho thông thường không có.
  • Điều kiện thi công tại chỗ. Nền móng, công suất nguồn điện sẵn có, đường vận chuyển thiết bị và khoảng cách tới công trình.

Vì vậy Tân Long không đưa ra bảng giá cố định. Sau khi khảo sát mặt bằng và tính tải nhiệt theo điều kiện vận hành thực tế, chúng tôi báo giá theo đúng cấu hình đề xuất và nêu rõ phạm vi công việc để quý khách so sánh được với các phương án khác.

Vì sao báo giá rẻ nhất chưa chắc là phương án rẻ nhất

Điện năng chiếm phần lớn chi phí vòng đời của một kho lạnh. Một phương án đầu tư thấp hơn nhưng dùng panel mỏng, thiết bị hiệu suất thấp hoặc cửa kém kín có thể tốn hơn đáng kể sau vài năm vận hành. Khi so sánh báo giá, nên đối chiếu trên cùng cấu hình: cùng dải nhiệt, cùng độ dày panel, cùng chủng loại và xuất xứ thiết bị, cùng phạm vi công việc.

Thông số kỹ thuật và phạm vi cung cấp kho lạnh Tân Long

Khi lựa chọn giải pháp tại Tân Long, quý khách hàng sẽ được tư vấn hệ thống kho lạnh tối ưu dựa trên bài toán tải nhiệt thực tế. Chúng tôi cung cấp trọn gói từ khâu thiết kế kho lạnh đến cung cấp thiết bị và lắp đặt hoàn thiện với các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn quốc tế:

Thông sốPhạm viGhi chú
Dải nhiệt độ vận hành+15°C đến -40°C (59°F đến -40°F)Tùy yêu cầu sản phẩm bảo quản
Dung tích lưu trữ10 tấn đến 12.000 tấn (11 tới 13.228 US ton)Thiết kế theo yêu cầu
Panel tường/trầnPU 75mm, 100mm, 150mm, 200mmTỷ trọng lõi 40-42 kg/m³
Panel PIR100mm, 150mm, 200mmλ = 0.020 W/mK
Môi chất lạnhR404A, R448A, R449A, NH3 (R717)Tư vấn theo lộ trình GWP
Máy nénTrục vít, pittôngCông suất tính theo tải nhiệt thực tế
Hệ điều khiểnPLC, SCADA, giám sát từ xaCảnh báo SMS/email, lưu log nhiệt độ
Cửa khoTrượt, bản lề, đóng mở nhanh T-LightGioăng từ tính, khung gia nhiệt
Tiêu chuẩnHACCP, TCVN 6739:2018, GSPHỗ trợ hồ sơ audit theo yêu cầu

Tân Long cung cấp kho lạnh cho những ngành nào

Cùng một dải nhiệt độ nhưng mỗi ngành lại khác nhau ở tốc độ hạ nhiệt, cách phân vùng kho và bộ hồ sơ nghiệm thu phải nộp. Đó là lý do Tân Long cung cấp kho lạnh theo đặc thù từng ngành thay vì áp một thiết kế chung:

  • Kho lạnh thủy sản — nhà máy chế biến xuất khẩu cần phân vùng rõ từ khu tiếp nhận, cấp đông -35°C đến -40°C cho tới kho trữ thành phẩm -18°C đến -22°C. Chuỗi lạnh đứt ở bất kỳ khâu nào đều hạ loại lô hàng.
  • Kho lạnh nông sản — bài toán là giữ hàng qua vụ và kiểm soát độ ẩm, không chỉ hạ nhiệt. Mỗi nhóm nông sản có ngưỡng nhiệt riêng, đi sai ngưỡng là hỏng cấu trúc.
  • Kho lạnh dược phẩm đạt GSP — dải 2°C đến 8°C, bắt buộc có mapping nhiệt độ, cảnh báo và nguồn dự phòng. Phần khó nhất không nằm ở thiết bị mà ở hồ sơ thẩm định.
  • Kho lạnh logistics và phân phối — kho đa nhiệt độ, chia nhiều buồng cho nhiều chủ hàng, tần suất đóng mở cửa rất cao nên thiết kế cửa và màn chắn khí quyết định chi phí điện.

Với đơn vị tự thi công hoặc cần thay thế từng phần, Tân Long cung cấp riêng panel cách nhiệt kho lạnh và vật tư kho lạnh công nghiệp do nhà máy tự sản xuất.

Tại sao chọn Tân Long để thiết kế và thi công kho lạnh?

Tân Long là công ty cổ phần cơ điện lạnh với hơn 20 năm kinh nghiệm tại thị trường Việt Nam, thành lập năm 2005, nhà máy chế tạo thiết bị đặt tại KCN Đức Hòa 1, tỉnh Tây Ninh. Đây là một trong số ít đơn vị trong nước tự chế tạo thiết bị cấp đông — băng chuyền IQF, tủ đông, hầm đông — thay vì chỉ nhập khẩu rồi lắp đặt, giúp kiểm soát chất lượng chế tạo và chủ động tiến độ cung cấp.

Trong lĩnh vực kho lạnh, Tân Long đã hoàn thành các dự án tiêu biểu: kho lạnh 12.000 MT cho Công ty TNHH Frescol Tuna Việt Nam tại Nghệ An (hệ thống NH3 hoàn chỉnh), kho lạnh cho Công ty TNHH Lotte F&G Việt Nam tại KCN Long Hậu (tỉnh Tây Ninh), kho lạnh cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam tại Củ Chi, và hàng chục dự án kho lạnh thủy sản quy mô 200 tấn đến 3.000 tấn cho các nhà máy tại ĐBSCL.

Giải pháp kỹ thuật của Tân Long gồm: thiết kế M&E theo tải nhiệt thực tế, tư vấn chọn môi chất lạnh phù hợp lộ trình môi trường, thi công panel PU/PIR tại nhà máy với kiểm soát chất lượng xốp, lắp đặt hệ thống điều khiển PLC/SCADA giám sát đa điểm, và dịch vụ bảo trì định kỳ sau lắp đặt.

Tính năng vượt trội của kho lạnh tại Tân Long
Tân Long – đơn vị cung cấp lắp đặt kho lạnh uy tín, chất lượng

Kho lạnh là đầu tư dài hạn, phải được thiết kế đúng ngay từ đầu. Một sai lầm trong chọn công suất máy nén hoặc độ dày panel sẽ đi theo công trình suốt 15 đến 20 năm vận hành. Tân Long tư vấn kỹ thuật miễn phí, tính toán tải nhiệt thực tế, và cung cấp hồ sơ thiết kế M&E trước khi ký hợp đồng.

  • Liên hệ tư vấn kho lạnh: (+84) 933 357 058 (Mr. Thịnh).
  • Email:info@tanlongvn.com.
  • Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7: 8:00 SA đến 5:30 CH.

Kho lạnh quy mô lớn Tân Long đã bàn giao

  • NECS – Kho Lạnh Kỷ Nguyên Mới, Tây Ninh: 102.642 pallet positions, nhiều cấp nhiệt độ từ kho mát +5°C đến cấp đông sâu -40°C, tổng công suất lạnh khoảng 3,05 – 3,08 MW trên một cụm NH3 trung tâm.
  • AJ Total Việt Nam – KCN Long Hậu: khoảng 30.700 pallet positions, kết hợp kho đông tự động ASRS cao hơn 40 m với 05 kho lạnh conventional dùng hệ kệ Double Deep ở tầng dưới.

Câu hỏi thường gặp về kho lạnh

Chi phí xây dựng kho lạnh công nghiệp là bao nhiêu?

Chi phí kho lạnh công nghiệp tại Việt Nam dao động từ 15 triệu đến 35 triệu đồng/tấn hàng hóa lưu trữ, tùy theo dải nhiệt độ, quy mô, vị trí công trình, và yêu cầu kỹ thuật đặc thù. Kho mát có chi phí thấp hơn kho đông sâu do panel mỏng hơn và công suất lạnh nhỏ hơn. Liên hệ Tân Long để nhận bảng tính tải nhiệt và báo giá chi tiết theo yêu cầu thực tế.

Kho lạnh và kho mát khác nhau thế nào?

Khác nhau ở dải nhiệt độ vận hành và kéo theo đó là chiều dày panel, công suất máy và chi phí đầu tư. Kho mát chạy từ 0°C đến 5°C dùng cho rau củ, trái cây và hàng tươi. Kho lạnh bảo quản đông chạy từ -18°C đến -25°C dùng cho thịt, thủy sản đã cấp đông. Kho đông sâu chạy từ -35°C đến -40°C dùng cho cá ngừ và hàng xuất khẩu yêu cầu giữ cấu trúc tế bào. Cùng một thể tích, kho đông sâu có chi phí đầu tư cao hơn kho mát nhiều lần.

Nên chọn panel PIR hay panel PU cho kho lạnh?

Panel PU có hệ số dẫn nhiệt λ = 0,022 W/mK, tỷ trọng lõi 40–42 kg/m³, phù hợp cho kho mát và kho đông phổ thông với chi phí hợp lý hơn. Panel PIR đạt λ = 0,020 W/mK và chịu nhiệt tốt hơn, được ưu tiên cho kho đông sâu và công trình có yêu cầu phòng cháy. Tân Long chỉ định panel theo dải nhiệt độ thiết kế của từng kho, thay vì lắp theo loại có sẵn trong kho hàng.

Nên chọn môi chất R404A hay NH3 cho kho lạnh nhà máy?

NH3 có GWP = 0 và hiệu suất năng lượng cao hơn R404A từ 15% đến 30% ở cùng dải nhiệt độ, phù hợp với nhà máy công suất lớn có bộ phận vận hành chuyên trách. R404A dễ vận hành hơn nhưng có GWP 3.922 và đang bị siết bởi quy định EU F-Gas cùng lộ trình Kigali — điểm cần cân nhắc với nhà máy xuất khẩu vào châu Âu. Xem chi tiết tại trang hệ thống lạnh NH3.

Kho lạnh dùng môi chất NH3 có an toàn không?

NH3 an toàn khi hệ thống được thiết kế và vận hành đúng tiêu chuẩn TCVN 6739:2018. Hệ thống NH3 yêu cầu: buồng máy thông gió cưỡng bức (10 đến 20 lần thể tích/giờ), cảm biến phát hiện rò rỉ đặt ở 4 điểm trở lên, van an toàn xả về bình hấp thụ nước, và nhân viên vận hành được đào tạo chứng chỉ. Nồng độ NH3 trong không khí trên 300 ppm gây nguy hiểm tính mạng, nhưng ngưỡng phát hiện mùi ở 5 ppm đến 25 ppm giúp cảnh báo sớm trước khi đạt nồng độ nguy hiểm.

Kho lạnh có thể xây trên nền đất yếu không?

Kho lạnh trên nền đất yếu cần xử lý nền đặc biệt để tránh lún lệch và nứt mối ghép panel. Giải pháp phổ biến gồm: gia cố nền bằng cọc bê tông, bổ sung lớp cách nhiệt sàn dày tối thiểu 150 mm để tránh đóng băng đất dưới sàn kho đông, và thiết kế hệ thống sưởi sàn (floor heating) cho kho đông sâu dưới -20°C. Tân Long tư vấn cụ thể giải pháp nền theo kết quả khảo sát địa chất của từng công trình.

Kho lạnh cần bảo trì định kỳ như thế nào?

Kho lạnh cần bảo trì định kỳ theo hai chu kỳ: bảo dưỡng tháng bao gồm vệ sinh dàn ngưng, kiểm tra áp suất môi chất và tình trạng dầu máy nén; bảo dưỡng năm bao gồm kiểm tra độ kín panel, đo kiểm điện trở cách điện, thay thế vật tư tiêu hao (gioăng cửa, phin lọc, dầu máy nén). Kho lạnh không được bảo trì đúng chu kỳ có nguy cơ giảm hiệu suất năng lượng 15% đến 25% sau 3 năm vận hành. Xem chi tiết tại trang bảo trì bảo dưỡng kho lạnh.

Tân Long có cung cấp dịch vụ bảo trì kho lạnh sau lắp đặt không?

Có. Tân Long cung cấp dịch vụ bảo trì kho lạnh sau lắp đặt trên toàn quốc, bao gồm hợp đồng bảo trì định kỳ hàng tháng và hàng năm, sửa chữa khi có sự cố, cung cấp phụ tùng và vật tư chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật từ xa qua hệ thống SCADA. Tân Long cũng nhận bảo trì hệ thống do đơn vị khác thi công sau khi khảo sát hiện trạng.

Tân Long có cung cấp kho lạnh trọn gói không?

Có. Tân Long nhận trọn gói từ khảo sát mặt bằng, thiết kế, chế tạo thiết bị tại nhà máy, thi công lắp đặt, chạy thử cho tới bàn giao và bảo trì sau nghiệm thu. Chủ đầu tư làm việc với một đầu mối duy nhất, không phải chia hợp đồng cho nhiều nhà thầu rồi tự ghép trách nhiệm khi có sự cố.

Tân Long cung cấp kho lạnh ở khu vực nào?

Tân Long thi công trên toàn quốc. Riêng các vùng nguyên liệu trọng điểm, đội thi công đã có kinh nghiệm tại chỗ về nền đất, nguồn điện và điều kiện vận chuyển thiết bị — xem chi tiết theo địa bàn: Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Kiên Giang, Tiền Giang, Bà Rịa – Vũng Tàu.

Kiến thức kỹ thuật liên quan

Nội dung liên quan

Liên hệ tư vấn

Khách hàng của Tân Long