Sử dụng hệ thống kho lạnh là một phương pháp bảo quản thực phẩm tối ưu và phổ biến hiện nay. Vậy hệ thống cấp đông kho lạnh gồm những bộ phận nào và nguyên lý hoạt động của kho lạnh ra sao? Để biết thêm thông tin chi tiết, hãy tham khảo bài viết sau đây của Tân Long!

Giới thiệu chi tiết về nguyên lý hoạt động của kho lạnh đạt chuẩn
Để vận hành một hệ thống kho lạnh hiệu quả, an toàn và tiết kiệm, điều quan trọng đầu tiên là hiểu rõ nguyên lý hoạt động của kho lạnh. Vậy hệ thống này hoạt động như thế nào?
Kho lạnh chủ yếu sử dụng phương pháp làm lạnh bằng không khí đối lưu cưỡng bức, với các sản phẩm đông lạnh được đặt trong các khay hoặc trên xe cấp đông. Các xe này thường được làm từ vật liệu inox và được thiết kế nhiều tầng, với khoảng cách đủ lớn để đảm bảo không khí lạnh có thể tuần hoàn đi qua các khay sản phẩm.
Luồng không khí lạnh sẽ tuần hoàn xuyên qua các khe hở giữa các khay và thực hiện trao đổi nhiệt lượng. Quá trình này diễn ra qua hai phía: phía trên sẽ trao đổi trực tiếp với sản phẩm, trong khi phía dưới sẽ dẫn nhiệt vào hàng hóa thông qua các khay cấp đông.
Nhiệt độ không khí trong buồng cấp đông có thể đạt tới -35 độ C, giúp rút ngắn thời gian cấp đông. Cụ thể, sản phẩm ở dạng rời mất khoảng 3 giờ cho mỗi mẻ, trong khi sản phẩm dạng block cần từ 7 đến 9 giờ.
Dàn lạnh của kho lạnh có thể được lắp đặt dưới nền hoặc treo trên cao. Đối với kho lạnh có công suất lớn, thường chọn cách đặt dưới nền do khối lượng dàn lạnh khá nặng. Ngược lại, nếu treo trên cao, cần thiết kế giá treo chắc chắn trên trần panel.
Dàn lạnh thường bị bám tuyết do hàng hóa cấp đông còn tươi hoặc để trần. Do đó, cần phải xả băng thường xuyên, nhưng người dùng nên tránh lạm dụng, vì mỗi lần xả băng có thể gây tổn thất nhiệt và kéo dài thời gian làm lạnh. Giải pháp xả băng bằng nước cho dàn lạnh được ưa chuộng để giảm thiểu những vấn đề này.
Sơ đồ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của kho lạnh được coi là dễ chế tạo và đơn giản. Kho lạnh có khả năng làm lạnh và lưu trữ một lượng lớn hàng hóa đông lạnh nhanh chóng, nên ngày càng được ưa chuộng trong ngành công nghiệp hiện nay.
Sơ đồ nguyên lý hoạt động của kho lạnh
Sơ đồ nguyên lý hoạt động của kho lạnh bao gồm:
Sơ đồ hoạt động của kho lạnh cần được thiết kế và thi công hợp lý, tuân thủ quy trình, nhằm đảm bảo hệ thống kho hoạt động liên tục, an toàn và tối ưu chi phí.
Hệ thống cấp đông
Hệ thống cấp đông hoạt động dựa trên phương pháp làm lạnh thông qua sự lưu thông của không khí đối lưu cưỡng bức. Các sản phẩm cấp đông dạng khối hay dạng rời như trái cây, rau củ được đặt lên các khay và sau đó đưa lên xe cấp đông để dự trữ.
Dàn lạnh kho cấp đông
Như đã đề cập, dàn lạnh của kho cấp đông có thể được treo trên tường hoặc đặt dưới nền. Thông thường, trong những kho lạnh có công suất lớn, dàn lạnh sẽ được đặt dưới sàn. Nếu lắp đặt treo trên cao, cần sử dụng giá treo chắc chắn để hỗ trợ dàn lạnh trên trần hoặc tại các tòa nhà.
Xả băng dàn lạnh hợp lý
Sơ đồ nguyên lý hoạt động của kho lạnh cho thấy rằng dàn lạnh thường xuyên bị bám tuyết do các sản phẩm cấp đông tươi sống như thủy sản để trần. Do đó, cần xả băng định kỳ trong quá trình lưu trữ. Tuy nhiên, không nên lạm dụng quá trình xả băng, vì mỗi lần xả có thể gây tổn thất nhiệt. Phương pháp xả băng bằng nước cho dàn lạnh cấp đông hiện đang được nhiều người ưa chuộng.
Mạch điện hoạt động của kho lạnh
Sơ đồ mạch điện kho lạnh được áp dụng cho nhiều hệ thống khác nhau. Dưới đây là một số mạch điện phổ biến mà bạn có thể chưa biết: mạch sưởi dầu máy nén, mạch sự cố lưu lượng dầu, mạch sự cố mức dầu, mạch sự cố quá tải máy nén và mạch sự cố áp suất cao, áp suất thấp.

Sơ đồ nguyên lý hệ thống lạnh của kho lạnh
Hình dưới đây trình bày sơ đồ nguyên lý hệ thống lạnh của kho lạnh sử dụng môi chất R22.
Chú thích:
- Máy nén
- Bình chứa
- Bình ngưng
- Bình tách dầu
- Bình tách lỏng HN
- Dàn lạnh
- Tháp GN
- Bơm nước GN
- Bình trung gian
- Bộ lọc
- Bể nước
- Bơm xả băng
Hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng bảo trì hệ thống lạnh
Bộ điều khiển nhiệt độ
Kiểm tra giá trị cài đặt:
- Nhấn ▲: Nhiệt độ giới hạn trên
- Nhấn ▼: Nhiệt độ giới hạn dưới
- Nhấn “Set”: Chu kỳ xả băng
- Nhấn “Rst”: Thời gian xả đá
Thay đổi giá trị cài đặt:
- Nhấn và giữ “Set” 3 giây để vào Menu (F1 đến F6).
- Sử dụng ▼ hoặc ▲ để chọn mục cần thay đổi.
- Nhấn và giữ “Set” để hiển thị giá trị, sau đó nhấn ▲ hoặc ▼ để điều chỉnh.

Mục và chức năng:
- F1: Giới hạn nhiệt độ trên (mặc định -10°C)
- F2: Giới hạn nhiệt độ dưới (mặc định -20°C)
- F3: Độ hiệu chuẩn (mặc định 0°C)
- F4: Chu kỳ xả đá (mặc định 8 giờ)
- F5: Thời gian xả đá (mặc định 20 phút)
- F6: Nhiệt độ cảnh báo (mặc định 20°C)
Ví dụ điều chỉnh F1:
- Giữ “Set” ≥ 3 giây, hiển thị ‘F1’.
- Nhấn “Set” để điều chỉnh F1.
- Giữ “Set” và nhấn ▲ hoặc ▼ để thay đổi nhiệt độ.
- Lưu cài đặt bằng “Rst” hoặc chờ 30 giây.
Vận hành hệ thống lạnh
Chuẩn bị chạy máy
- Bước 1: Kiểm tra điện áp bằng vôn kế. Nếu sai số ±10% định mức, không chạy máy. Kiểm tra pha điện của mô tơ ba pha.
- Bước 2: Kiểm tra tủ điều khiển điện, tình trạng thiết bị và các thông số hoạt động.
- Bước 3: Kiểm tra mức dầu bôi trơn của máy nén thông qua kính hiển thị. Nếu dưới 3/4 kính, bổ sung dầu.
- Bước 4: Kiểm tra tình trạng các van trên đường ống, đảm bảo các van chặn nén đã mở.
Khởi động máy
- Bật aptomat tổng và các thiết bị cần chạy.
- Bật công tắc các thiết bị sang chế độ AUTO.
- Nhấn nút START để bắt đầu.
- Mở từ từ van chặn hút của máy nén để tránh ngập lỏng và quá dòng.
- Nghe tiếng máy, dừng ngay nếu có tiếng kêu bất thường hoặc sương bám nhiều.
- Theo dõi dòng điện máy nén, điều chỉnh van chặn hút nếu dòng điện quá lớn.
- Kiểm tra áp suất hệ thống: Pk ≤ 16 kg/cm2, Ph = 2,5 ÷ 3 kg/cm2.
- Ghi lại các thông số hoạt động mỗi giờ (áp suất, nhiệt độ, dòng điện…).

Dừng máy nén
Dừng bình thường:
- Tắt công tắc cấp dịch cho hệ thống dàn lạnh.
- Khi áp suất hút thấp, nhấn nút STOP để dừng máy hoặc đợi rơ le áp suất thấp LP tác động.
- Ngắt aptomat và đóng cửa tủ điện.
Dừng khi sự cố:
- Nhấn nút STOP ngay lập tức.
- Tắt aptomat tổng.
- Khắc phục sự cố và nhấn nút RESET để khôi phục hoạt động.
Dừng lâu ngày:
- Hút sạch môi chất và đưa về bình chứa cao áp.
- Tắt aptomat và khóa tủ điện.
Nguyên lý hoạt động của kho lạnh
Kho lạnh, hay còn gọi là kho bảo quản lạnh, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm và hàng hóa đông lạnh. Chúng giúp bảo quản các sản phẩm dễ hỏng, đảm bảo an toàn thực phẩm và duy trì chất lượng hàng hóa. Để hiểu rõ hơn về nguyên lý hoạt động của kho lạnh, chúng ta sẽ khám phá cách thức mà chúng làm việc để duy trì nhiệt độ thích hợp, tạo ra môi trường lý tưởng cho việc lưu trữ thực phẩm và hàng hóa.
Hệ thống làm lạnh
Nguyên tắc hoạt động cơ bản của kho lạnh liên quan đến việc tạo ra môi trường lạnh để bảo quản sản phẩm. Hệ thống làm lạnh là yếu tố chính trong quá trình này, thường bao gồm các bộ phận như máy nén, cảm biến nhiệt độ, bộ trao đổi nhiệt và mạch làm lạnh.
Máy nén là trái tim của hệ thống, có nhiệm vụ nén chất lạnh thành chất lỏng, sau đó đưa ra khỏi máy nén để làm lạnh không gian trong kho. Cảm biến nhiệt độ giám sát nhiệt độ trong kho và điều khiển hoạt động của máy nén nhằm duy trì nhiệt độ ổn định.
Loại chất lạnh
Chất lạnh là chất có khả năng hấp thụ nhiệt và làm lạnh không gian trong kho. Các loại chất lạnh phổ biến bao gồm ammoniac (NH3), freon, propane, và CO2. Mỗi loại chất lạnh có ưu điểm và hạn chế riêng, và việc lựa chọn loại nào phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của kho lạnh.
Nguyên tắc làm lạnh
Nguyên tắc làm lạnh của kho lạnh dựa trên các nguyên lý cơ bản của nhiệt động học. Khi chất lạnh chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái hơi, nó hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh, làm cho môi trường trở nên lạnh hơn.
Quá trình này bắt đầu tại máy nén, nơi chất lạnh được nén thành chất lỏng, tạo ra nhiệt độ cao hơn. Chất lỏng sau đó được chuyển đến bộ trao đổi nhiệt, nơi nhiệt độ thấp hơn được tạo ra và duy trì trong kho lạnh để làm lạnh không gian bên trong.

Cách duy trì nhiệt độ thích hợp
Việc duy trì nhiệt độ thích hợp trong kho lạnh là rất quan trọng để đảm bảo thực phẩm và hàng hóa được bảo quản an toàn, chất lượng không bị ảnh hưởng. Điều này thường yêu cầu sử dụng bộ điều khiển nhiệt độ thông minh và hệ thống cảm biến nhiệt độ.
Các bộ điều khiển nhiệt độ được cài đặt để duy trì mức nhiệt cố định trong kho. Khi nhiệt độ bắt đầu tăng hoặc giảm so với giá trị đặt trước, bộ điều khiển sẽ kích hoạt máy nén để điều chỉnh nhiệt độ về mức mong muốn.
Hệ thống quạt
Hệ thống quạt cũng đóng vai trò quan trọng trong kho lạnh. Quạt giúp lưu thông không khí trong kho, đảm bảo nhiệt độ được phân bố đều trong không gian. Điều này đặc biệt cần thiết đối với các kho lạnh lớn có nhiều ngăn hoặc tầng.
Cách làm lạnh hàng hóa
Trong kho lạnh, hàng hóa thường được đặt trên các kệ hoặc pallet. Để làm lạnh hàng hóa hiệu quả, quạt thường được sử dụng để lưu thông không khí lạnh xung quanh hàng hóa, giúp bảo quản hàng hóa ở nhiệt độ thấp và đồng đều.
Bảo quản độ ẩm
Bảo quản độ ẩm trong kho lạnh cũng rất quan trọng. Nếu độ ẩm quá cao, có thể dẫn đến hỏng hóc cho hàng hóa và thực phẩm. Do đó, các kho lạnh thường được trang bị hệ thống kiểm soát độ ẩm để duy trì môi trường lý tưởng.
Kiểm tra và bảo dưỡng thường xuyên
Cuối cùng, để đảm bảo kho lạnh hoạt động hiệu quả và an toàn, việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ là cần thiết. Các bộ phận của hệ thống như máy nén, quạt và cảm biến nhiệt độ cần được kiểm tra và bảo dưỡng thường xuyên để đảm bảo chúng hoạt động đúng cách.
Tân Long – Đơn vị lắp đặt kho lạnh bảo quản chất lượng uy tín
Thiết kế và lắp đặt kho lạnh công nghiệp đòi hỏi sự hỗ trợ từ các kỹ thuật viên chuyên nghiệp và có kinh nghiệm. Nếu bạn cần lắp đặt kho lạnh giá rẻ, hãy liên hệ ngay với Tân Long – đơn vị cung cấp sản phẩm và dịch vụ công nghiệp hàng đầu Việt Nam.

Lợi ích khi chọn dịch vụ tại Tân Long:
- Thiết bị kho lạnh nhập khẩu trực tiếp từ các nước phát triển, đảm bảo công suất hoạt động và chất lượng tuyệt vời.
- Tư vấn kỹ lưỡng về các thiết bị đông lạnh phù hợp với nhu cầu.
Tân Long cung cấp thông tin chi tiết về nguyên lý hoạt động của kho lạnh, đảm bảo mang đến dịch vụ lắp đặt kho lạnh giá rẻ nhưng chất lượng cao. Chúng tôi cam kết bảo hành kỹ thuật và máy móc trong thời gian dài, sửa chữa và vận hành chuyên nghiệp, tối ưu chi phí xây dựng cho doanh nghiệp.
Đọc thêm:




































