Panel Kho Lạnh PU & PIR Cách Nhiệt Chống Cháy 2026

Panel cách nhiệt là lớp vỏ quyết định phần lớn chi phí điện của một kho lạnh trong suốt vòng đời công trình. Tân Long cung cấp panel EPS, PU và PIR với độ dày lõi từ 50mm đến 200mm, chiều rộng hữu dụng 950mm đến 1.150mm, chiều dài cắt theo yêu cầu tối đa 15m, kèm phụ kiện đồng bộ và thi công lắp dựng vỏ kho.

Panel cách nhiệt kho lạnh là gì

Quy trình thi công tấm panel cách nhiệt kho lạnh vách và trần
Lắp ghép panel PU/PIR khóa Camlock kín khít, đảm bảo chống thất thoát nhiệt tối đa.

Panel là tấm vật liệu ba lớp: hai lớp tôn bề mặt kẹp lõi cách nhiệt ở giữa, ghép với nhau bằng ngàm và khóa camlock để tạo thành vỏ kho. Panel vừa là kết cấu bao che, vừa là lớp cách nhiệt chính — nghĩa là chọn sai panel không chỉ ảnh hưởng tới độ bền mà ảnh hưởng trực tiếp tới tiền điện mỗi tháng.

Ba loại lõi cách nhiệt và cách chọn

Cửa kho lạnh T-Light cách nhiệt cao cấp do Tân Long sản xuất
Cửa trượt kho lạnh T-Light kín khít, gioăng cao su kép chống thất thoát nhiệt tối đa.
  • EPS — chi phí thấp nhất, khả năng cách nhiệt kém hơn ở cùng độ dày. Phù hợp kho mát và kho điều hòa, không khuyến nghị cho kho đông.
  • PU — cách nhiệt tốt hơn EPS đáng kể ở cùng độ dày, được dùng phổ biến nhất cho kho lạnh và kho đông.
  • PIR — cải thiện thêm khả năng chống cháy so với PU, phù hợp công trình có yêu cầu cao về phòng cháy.

Bảng chọn độ dày panel theo nhiệt độ kho

Loại khoNhiệt độ vận hànhPanel PU đề xuấtPanel EPS tương đương
Kho điều hòa không khí+18°C đến +25°C50mm75mm
Kho mát bảo quản rau củ+2°C đến +15°C75mm100mm
Kho mát bảo quản thịt tươi0°C đến +4°C100mm150mm
Kho lạnh bảo quản thủy sản-5°C đến -10°C100mm – 125mm150mm – 170mm
Kho đông bảo quản thực phẩm-18°C đến -22°C150mmKhông khuyến nghị
Kho đông sâu, cấp đông IQF-25°C đến -35°C200mmKhông khuyến nghị

Vì sao không nên chọn panel mỏng hơn để tiết kiệm

Với kho đông, chọn panel PU 100mm thay vì 150mm khiến hệ thống lạnh phải bù thêm khoảng 30% tải nhiệt, tương đương tăng tiêu thụ điện 20% đến 25% mỗi năm suốt vòng đời kho.

Khoản tiết kiệm ở vật tư là một lần. Khoản chênh tiền điện lặp lại mỗi tháng, trong nhiều năm. Đây là lý do khi so sánh báo giá cần đối chiếu độ dày panel trước khi nhìn con số cuối.

Ngàm nối — điểm yếu cách nhiệt hay bị bỏ qua

Nhiều chủ đầu tư tập trung vào độ dày panel nhưng bỏ qua hệ thống ngàm nối, trong khi đây mới là điểm yếu cách nhiệt phổ biến nhất trên thực tế.

Mối nối hở hoặc không khớp tạo cầu nhiệt và cho hơi ẩm xâm nhập vào lõi panel. Hậu quả xuất hiện dần: khả năng cách nhiệt giảm theo thời gian, đọng nước và đóng băng ngay tại vị trí mối ghép. Một kho dùng panel dày nhưng ngàm nối kém vẫn tốn điện hơn kho dùng panel mỏng hơn mà ghép kín.

Kích thước tấm panel cách nhiệt: rộng, dài và độ dày

Ba kích thước cần chốt trước khi đặt hàng panel là chiều rộng hữu dụng, chiều dài tấm và độ dày lõi. Chiều rộng hữu dụng của panel Tân Long nằm trong khoảng 950mm đến 1.150mm — đây là bề rộng thực tế còn lại sau khi hai tấm liền kề ăn khớp ngàm. Khi tính số tấm cho một vách phải lấy theo kích thước hữu dụng này, không lấy bề rộng nguyên tấm, nếu không sẽ thiếu tấm khi ra công trường.

Chiều dài cắt theo yêu cầu công trình, tối đa 15m. Cắt đúng chiều cao vách ngay tại nhà máy giúp giảm mối ghép ngang — mỗi mối ghép là một điểm có nguy cơ rò nhiệt và đọng ẩm, nên vách càng ít mối nối thì càng giữ nhiệt tốt và càng đỡ công xử lý kín về sau.

Độ dày lõi từ 50mm đến 200mm, chọn theo dải nhiệt vận hành của kho — chi tiết xem bảng chọn độ dày ở phần trên.

Thông số kỹ thuật

Hạng mụcThông số
Loại lõi cách nhiệtEPS, PU, PIR
Độ dày lõi50mm – 200mm
Chiều rộng hữu dụng950mm – 1.150mm
Chiều dàiCắt theo yêu cầu, tối đa 15m
Bề mặtTôn mạ màu, tôn inox theo yêu cầu công trình
Liên kếtNgàm âm dương kèm khóa camlock
Đơn giáLiên hệ báo giá

Chủng loại tôn bề mặt chọn theo môi trường lắp đặt: khu vực ẩm, nhiều muối hoặc tiếp xúc hóa chất vệ sinh cần loại chống ăn mòn tốt hơn. Với khu vực tiếp xúc thực phẩm, bề mặt phải nhẵn, không thấm và dễ vệ sinh.

Phạm vi cung cấp

  • Panel EPS, PU, PIR các độ dày, cắt theo kích thước công trình
  • Phụ kiện đồng bộ: nẹp góc, khóa camlock, vật liệu làm kín mối ghép
  • Cửa kho lạnh chuyên dụng: cửa bản lề, cửa trượt, cửa đóng mở nhanh
  • Thi công lắp dựng vỏ kho trọn gói
  • Xử lý cách nhiệt và chống thấm nền
  • Kết hợp cùng hệ thống lạnh thành gói kho lạnh hoàn chỉnh

Thi công tấm panel kho lạnh: quy trình 6 bước

  • Khảo sát và xác định dải nhiệt vận hành — cơ sở để chọn loại lõi và độ dày
  • Tính tải nhiệt theo điều kiện thực tế, đối chiếu với phương án panel
  • Chốt phương án: loại lõi, độ dày, chủng loại tôn, phương án nền
  • Cắt panel theo kích thước công trình, hạn chế mối ghép thừa
  • Lắp dựng và làm kín mối ghép
  • Nghiệm thu độ kín trước khi lắp hệ thống lạnh

Vì sao chọn Tân Long

Panel không bán rời khỏi bài toán kho. Tân Long tư vấn độ dày theo tải nhiệt tính toán cho công trình cụ thể, không bán theo bảng giá chung — vì cùng một độ dày có thể đúng với kho này và sai với kho khác.

Hơn 20 năm thi công kho lạnh công nghiệp, làm chủ cả phần vỏ kho lẫn hệ thống lạnh, nên phương án panel được tính cùng với phương án thiết bị chứ không tách rời.

Câu hỏi thường gặp về panel cách nhiệt kho lạnh

Kho đông -18°C cần panel dày bao nhiêu?

Với kho đông bảo quản thực phẩm ở -18°C đến -22°C, độ dày panel PU đề xuất là 150mm. Panel EPS không được khuyến nghị cho dải nhiệt này.

Panel EPS hay PU tốt hơn cho kho lạnh?

PU cách nhiệt tốt hơn EPS đáng kể ở cùng độ dày, nên được dùng phổ biến cho kho lạnh và kho đông. EPS chi phí thấp hơn, phù hợp kho mát và kho điều hòa nhưng không khuyến nghị cho kho đông.

Chọn panel mỏng hơn để tiết kiệm có được không?

Với kho đông, dùng PU 100mm thay vì 150mm khiến hệ thống phải bù thêm khoảng 30% tải nhiệt, tương đương tăng tiêu thụ điện 20% đến 25% mỗi năm suốt vòng đời kho. Khoản tiết kiệm vật tư là một lần, khoản chênh điện lặp lại mỗi tháng.

Ngàm nối panel ảnh hưởng thế nào?

Đây là điểm yếu cách nhiệt phổ biến nhất trên thực tế. Mối nối hở tạo cầu nhiệt và cho ẩm xâm nhập vào lõi panel, làm giảm cách nhiệt theo thời gian và gây đọng nước, đóng băng tại mối ghép.

Kích thước tấm panel tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Chiều rộng hữu dụng từ 950mm đến 1.150mm, chiều dài cắt theo yêu cầu tối đa 15m, độ dày lõi từ 50mm đến 200mm tùy loại vật liệu và dải nhiệt vận hành.

Chọn tôn bề mặt panel theo tiêu chí nào?

Theo môi trường lắp đặt. Khu vực ẩm, nhiều muối hoặc tiếp xúc hóa chất vệ sinh cần loại chống ăn mòn tốt hơn. Với khu vực tiếp xúc thực phẩm, bề mặt phải nhẵn, không thấm và dễ vệ sinh.

Kiến thức kỹ thuật liên quan

Nội dung liên quan

Liên hệ tư vấn

Khách hàng của Tân Long