Kho lạnh thủy sản là hệ thống bảo quản chuyên dụng cho tôm, cá, mực và các mặt hàng thủy hải sản, vận hành ở dải nhiệt độ -18°C đến -25°C cho khu trữ thành phẩm và 0°C đến 4°C cho khu tiếp nhận nguyên liệu. Tân Long thiết kế, chế tạo thiết bị tại nhà máy và thi công trọn gói hệ thống kho lạnh, cấp đông cho các nhà máy chế biến thủy sản xuất khẩu trên toàn quốc.
Vì sao thủy sản cần kho lạnh chuyên dụng

Thủy sản xuống cấp nhanh hơn hầu hết các nhóm hàng thực phẩm khác. Ngay sau khai thác, hoạt động của enzyme và vi sinh vật bắt đầu làm giảm chất lượng thịt, và tốc độ này tăng theo nhiệt độ. Với hàng xuất khẩu, chênh lệch vài giờ ở khâu hạ nhiệt có thể quyết định lô hàng đạt loại nào — hoặc bị từ chối tại cảng đến.
Đó là lý do kho lạnh cho nhà máy thủy sản không thể dùng chung một thiết kế với kho lạnh thực phẩm thông thường. Hệ thống phải giải quyết ba bài toán cùng lúc: hạ nhiệt thật nhanh ngay tại khâu tiếp nhận, cấp đông đủ nhanh để giữ cấu trúc thịt, và duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt thời gian lưu kho.
Các khu vực lạnh trong một nhà máy thủy sản

Một nhà máy chế biến thủy sản xuất khẩu thường cần phân vùng rõ ràng theo nhiệt độ, mỗi khu phục vụ một công đoạn khác nhau:
- Khu tiếp nhận nguyên liệu — 0°C đến 4°C. Nơi hàng về được hạ nhiệt ngay bằng máy đá vảy. Đá vảy mỏng, không cạnh sắc nên tiếp xúc đều với thân cá, tôm mà không làm dập bề mặt.
- Khu sơ chế và phân cỡ. Duy trì nhiệt độ thấp trong suốt quá trình thao tác để chuỗi lạnh không bị đứt giữa các công đoạn.
- Khu cấp đông — -35°C đến -40°C. Sử dụng hầm đông gió, tủ đông tiếp xúc hoặc băng chuyền IQF tùy dạng sản phẩm.
- Kho trữ thành phẩm — -18°C đến -22°C. Nơi hàng nằm chờ xuất, cần độ ổn định nhiệt độ cao nhất vì thời gian lưu dài nhất.
Dung tích kho trữ của các nhà máy chế biến xuất khẩu thường nằm trong khoảng 500 tấn đến 5.000 tấn, tùy sản lượng và chu kỳ xuất hàng.
Chọn thiết bị cấp đông theo dạng sản phẩm

Đây là quyết định ảnh hưởng trực tiếp tới giá bán của thành phẩm, vì nó xác định sản phẩm ra thị trường ở dạng nào:
- Băng chuyền IQF cho hàng rời từng con, từng miếng — tôm, phi lê cá, mực cắt khoanh. Sản phẩm không dính vào nhau, khách hàng cuối lấy được đúng lượng cần dùng.
- Tủ đông tiếp xúc cho hàng đóng block phẳng — cá phi lê xếp block, tôm block, surimi. Truyền nhiệt qua bề mặt tấm nên tốc độ cao với dạng khối phẳng.
- Hầm đông gió cho hàng nhiều hình dạng, linh hoạt về chủng loại nhưng thời gian cấp đông dài hơn.
Nhiều nhà máy đầu tư cả hai dòng để phục vụ các nhóm sản phẩm khác nhau — hàng rời bán lẻ và hàng block bán sỉ.
Môi chất lạnh cho nhà máy thủy sản
Với hệ thống công suất lớn, NH3 (amoniac) cho hiệu suất cao và chi phí vận hành thấp hơn đáng kể so với Freon — đây là lựa chọn phổ biến ở các nhà máy chế biến quy mô công nghiệp. Đổi lại, hệ NH3 đòi hỏi yêu cầu an toàn nghiêm ngặt hơn, đội vận hành có chuyên môn và hồ sơ kiểm định đầy đủ cho các thiết bị chịu áp lực.
Hệ thống chạy ở nhiệt độ bay hơi thấp như kho cấp đông thường cần máy nén hai cấp, vì tỷ số nén khi nén một cấp quá lớn sẽ đẩy nhiệt độ đầu đẩy lên cao và làm giảm hiệu suất.
Tiêu chuẩn cho kho lạnh thủy sản xuất khẩu
Ngoài yêu cầu kỹ thuật về nhiệt độ, kho lạnh phục vụ hàng xuất khẩu còn phải đáp ứng điều kiện của thị trường nhập khẩu:
- Vật liệu bề mặt nhẵn, không thấm, dễ vệ sinh và không tạo khe hở tích tụ vi sinh vật
- Bố trí mặt bằng ngăn nhiễm chéo giữa khu nguyên liệu và khu thành phẩm
- Hệ thống giám sát và ghi nhận nhiệt độ liên tục, phục vụ hồ sơ truy xuất khi bị đánh giá
- Thoát nước sàn tốt, chịu được quy trình vệ sinh và khử khuẩn định kỳ
- Hồ sơ kiểm định cho các thiết bị chịu áp lực trong hệ thống
Xem thêm về tiêu chuẩn ISO 22000 và yêu cầu FDA với hàng xuất sang Mỹ.
Quy trình triển khai tại Tân Long
- Khảo sát và tính tải nhiệt. Xác định sản lượng theo ngày, nhiệt độ hàng lúc nhập, chu kỳ xuất hàng, mặt bằng và nguồn điện sẵn có.
- Thiết kế và chốt phương án. Phân vùng nhiệt độ, chọn cấu hình hệ thống lạnh, chọn thiết bị cấp đông theo dạng sản phẩm.
- Chế tạo thiết bị tại nhà máy. Tân Long tự sản xuất thiết bị áp lực và thiết bị phụ, không nhập về bán lại.
- Thi công và lắp đặt. Vỏ kho panel, cửa kho lạnh, hệ thống lạnh, đường ống và tủ điện điều khiển.
- Chạy thử và nghiệm thu. Thử kín vỏ kho, kiểm tra thời gian hạ nhiệt, độ ổn định nhiệt độ và hoạt động của chu kỳ xả đá.
- Bàn giao và bảo trì. Hồ sơ kỹ thuật, hướng dẫn vận hành và gói bảo trì định kỳ.
Bảng tham khảo cấu hình theo quy mô
| Quy mô nhà máy | Dung tích kho trữ | Thiết bị cấp đông | Môi chất | Đơn giá |
| Cơ sở chế biến vừa | Dưới 500 tấn | Tủ đông tiếp xúc hoặc hầm đông gió | Freon | Liên hệ báo giá |
| Nhà máy xuất khẩu | 500 – 2.000 tấn | IQF kết hợp tủ đông tiếp xúc | NH3 hoặc Freon | Liên hệ báo giá |
| Nhà máy quy mô lớn | 2.000 – 5.000 tấn | IQF băng chuyền, hệ nén hai cấp | NH3 | Liên hệ báo giá |
Bảng trên là cấu hình tham khảo theo quy mô phổ biến. Cấu hình thực tế và báo giá được xác định sau khi khảo sát mặt bằng và tính tải nhiệt theo điều kiện vận hành cụ thể của từng nhà máy.
Phạm vi cung cấp của Tân Long
- Kho lạnh bảo quản và kho cấp đông, dải nhiệt độ từ 5°C đến -40°C, dung tích từ 10 tấn đến 12.000 tấn
- Hệ thống cấp đông: hầm đông gió, tủ đông tiếp xúc, băng chuyền IQF lưới và IQF tấm phẳng, băng chuyền tái đông
- Hệ thống nước đá vảy phục vụ khâu tiếp nhận và sơ chế
- Chế tạo thiết bị áp lực: bình chứa, bình tách lỏng, bình tách dầu, bình trung gian, bình ngưng
- Tủ điện điều khiển PLC và SCADA, giám sát nhiệt độ từ xa
- Cửa kho lạnh chuyên dụng và vật tư kho lạnh đồng bộ
Vì sao nhà máy thủy sản chọn Tân Long
Tự thiết kế, tự chế tạo, tự thi công. Thiết bị áp lực và thiết bị phụ được sản xuất tại nhà máy của Tân Long, không phải nhập về lắp ráp. Điều này cho phép chế tạo theo đúng thông số công trình thay vì ép công trình theo thiết bị có sẵn.
Hơn 20 năm trong ngành lạnh công nghiệp, với thủy sản là nhóm khách hàng chủ lực. Đội kỹ thuật hiểu bài toán riêng của ngành: chuỗi lạnh không được đứt, chất lượng phải giữ tới cảng đến, và mọi thứ phải chứng minh được bằng hồ sơ.
Làm chủ hệ NH3, CO2 và Freon, nên phương án đưa ra dựa trên bài toán thực tế của nhà máy chứ không bị giới hạn bởi loại môi chất mà đơn vị thi công quen làm.
Câu hỏi thường gặp về kho lạnh thủy sản
Kho lạnh thủy sản cần nhiệt độ bao nhiêu?
Khu trữ thành phẩm đông lạnh thường ở -18°C đến -22°C, khu tiếp nhận nguyên liệu ở 0°C đến 4°C, còn khâu cấp đông chạy ở -35°C đến -40°C. Dải nhiệt cụ thể phụ thuộc vào mặt hàng và yêu cầu của thị trường nhập khẩu.
Nhà máy thủy sản cần những hạng mục lạnh nào?
Thường gồm hệ thống nước đá vảy cho khâu tiếp nhận và sơ chế, hệ cấp đông (hầm đông gió, tủ đông tiếp xúc hoặc băng chuyền IQF), kho lạnh trữ thành phẩm và hệ thống lạnh trung tâm cấp lạnh cho toàn nhà máy.
Nên chọn IQF hay tủ đông tiếp xúc?
Tùy dạng sản phẩm và thị trường. IQF cho hàng rời từng đơn vị phục vụ bán lẻ và chế biến; tủ đông tiếp xúc cho hàng đóng block bán sỉ. Nhiều nhà máy đầu tư cả hai để phục vụ các dòng hàng khác nhau.
Vì sao nhà máy thủy sản thường dùng NH3?
Vì với hệ thống công suất lớn, NH3 cho hiệu suất cao và chi phí điện thấp hơn Freon đáng kể. Bù lại hệ NH3 đòi hỏi yêu cầu an toàn, trình độ vận hành và hồ sơ kiểm định nghiêm ngặt hơn.
Kho lạnh cho hàng xuất khẩu khác gì kho thông thường?
Ngoài dải nhiệt độ, kho xuất khẩu phải đáp ứng yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm của thị trường nhập khẩu, có hệ giám sát và ghi nhận nhiệt độ liên tục phục vụ hồ sơ truy xuất, và bố trí mặt bằng ngăn nhiễm chéo.
Thời gian thi công một kho lạnh thủy sản là bao lâu?
Phụ thuộc vào quy mô, dải nhiệt độ và điều kiện mặt bằng. Tân Long đưa ra tiến độ cụ thể sau khi khảo sát thực tế và chốt phương án kỹ thuật cho công trình.
Kiến thức kỹ thuật liên quan
- Kho lạnh thủy sản: yêu cầu kỹ thuật và bài toán đầu tư
- IQF là gì? Nguyên lý, cấu tạo và ứng dụng cấp đông nhanh
- Đá vảy là gì và vì sao nhà máy thủy sản chuộng đá vảy
- Cấp đông nhanh: vì sao quyết định chất lượng sản phẩm
- Cháy lạnh: nguyên nhân và cách phòng ngừa trong kho đông
- Kiểm định hệ thống lạnh: thiết bị nào bắt buộc




































